Xe tải khung gầm MAN 6x2, hộp số: tự động





MAN TGS 26.360 Euro 5 6x2 chassis 20 ft + ADR
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 930 400 VND
- ≈ 15 917 USD





MAN TGS 26.360 6X2-4 ADR





MAN TGA 26.430 6x2-2 LL TGA03
5 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 167 572 160 VND
- ≈ 6 366 USD





MAN TGS 26 320 6x2, EURO 4, PTO
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 472 840 VND
- ≈ 7 844 USD





MAN TGS 6X2 MIDLIFT NL TRUCK
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 284 274 200 VND
- ≈ 10 801 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN 26.500 TGX 6x2*4
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 715 174 040 VND
- ≈ 27 173 USD






MAN TGS 26.480 6x2-4 LL TGS 26.480 6x2-4 LL, Retarder, Lenk-/Liftachse, Standklima
115 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 454 739 467 VND
- ≈ 131 263 USD





MAN TGX 26.440 6x2-2 LL TGX 26.440 6x2-2 LL, Lenk-Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 530 571 VND
- ≈ 18 295 USD





MAN TGX 26.440 6X2-4 LL TGX 26.440 6X2-4 LL, Lift-/Lenkachse
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 483 035 VND
- ≈ 21 979 USD





MAN 25/18.284 6x2-4 LL 25/18.284 6x2-4 LL, Retarder, Lenkachse
21 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 643 118 011 VND
- ≈ 24 435 USD





MAN TGX 28.440 6X2-2 BL TGX 28.440 6X2-2 BL, Liftachse, Motorabtrieb
20 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 800 523 VND
- ≈ 23 207 USD





MAN 26.314 6x2 26.314 6x2
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 625 643 VND
- ≈ 10 928 USD





MAN TGA 26.440 6x2-2BL TGA 26.440 6x2-2BL
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 578 107 VND
- ≈ 14 612 USD





MAN TGX 26.440
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 096 800 VND
- ≈ 43 204 USD





MAN TGS 26.360
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 107 173 200 VND
- ≈ 42 067 USD





MAN TGS / 26.440 / E 5 / RETARDER / PEŁNY ADR / BDF / 7,15 M , 7,45
24 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 135 840 VND
- ≈ 27 741 USD





MAN TGS 26.520 6X2H-4 BL CH HYDRO DRIVE CHASSIS CABINE (NIEUW)
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 560 908 400 VND
- ≈ 135 297 USD





MAN TGS 26.320 6x2 Lift, Lenk
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 708 840 VND
- ≈ 19 214 USD





MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 663 000 VND
- ≈ 19 896 USD





MAN 28.350 6X2 als Fahrgestell mit oder ohne Aufbau
7 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 397 076 VND
- ≈ 8 525 USD





MAN TGA 26.390 6X2
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 541 600 VND
- ≈ 6 821 USD
Xe tải khung gầm MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 19), Bỉ (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Thụy Sĩ (Khuyến mãi: 2), Ý (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 000–18 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 279–520 |
| Giá, EUR | 5 900–115 452 |
| Năm | 2001–2019 |
| Số dặm km | 1 150–1 185 570 |
| Năm đăng ký | 2001–2025 |
Giá cho Xe tải khung gầm MAN
| MAN TGS / 26.440 / E 5 / RETARDER / PEŁNY ADR / BDF / 7,15 M , 7,45 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 450000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 16510 kg | 730 135 840 VND |
| MAN TGX 26.440 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 657000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 1 137 096 800 VND |
| MAN TGS 6X2 MIDLIFT NL TRUCK | năm sản xuất: 2016, số dặm: 999000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 23500 kg | 284 274 200 VND |
| MAN TGX 28.440 6X2-2 BL, Liftachse, Motorabtrieb | năm sản xuất: 2008, số dặm: 276500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 18000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 505 708 840 VND |
| MAN TGS 26.480 6x2-4 LL TGS 26.480 6x2-4 LL, Retarder, Lenk-/Liftachse, Standklima | Mới, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 16508 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 454 739 467 VND |
| MAN TGS 26.330 6X2-4 BL Neu/ New | số dặm: 1150 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 330 mã lực, khối hàng: 17866 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 570 437 240 VND |
| MAN TGA 26.390 6X2 | năm sản xuất: 2006, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 389 mã lực | 179 541 600 VND |
| MAN 26.440 TGX XXL 6X2-4 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1175025 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 14470 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 357 587 020 VND |
| MAN TGX 26.440 6x2-2 LL, Lenk-Liftachse | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1185570 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 16900 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 386 014 440 VND |
| MAN TGS 26.320 - EURO5 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 305519 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực | 658 319 200 VND |




