Xe tải hộp RENAULT điều hòa không khí





Renault D Wide 28.320 / 6x2 / Closed box / Dhollandia
30 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 946 073 410 VND
- ≈ 36 135 USD
Renault PREMIUM 340 DXI+DHOLLANDIA 2T.
10 950EUR
- ≈ 334 717 410 VND
- ≈ 12 784 USD





Renault D 320 D 4X2 18tonner 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 945 840 VND
- ≈ 26 619 USD





Renault D 210 D 4X2 12tonner 1500kg underfold tailgate Automatic ACC Euro 6
23 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 513 640 VND
- ≈ 27 787 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D-Wide 380 4X2 19tonner 2000kg Underfold tailgate Full Air Automatic Euro 6
23 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 513 640 VND
- ≈ 27 787 USD





Renault Premium 330.19
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 949 200 VND
- ≈ 16 345 USD





Renault D 16.280 Box Truck / 16T / Full Air Suspension / Tail Lift / Eur
36 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 112 667 920 VND
- ≈ 42 498 USD





Renault D 14.250 Box Truck / 14T / Full Air Suspension / Tail Lift / Eur
33 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 020 964 520 VND
- ≈ 38 995 USD





Renault D 280 4X2 19t Caja de 8,57m Plataforma 2t Cambio Automático Euro 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 655 220 VND
- ≈ 46 584 USD





Renault D 280 D 4X2 19t Caja de 8,50m Cambio Automático Euro 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 655 220 VND
- ≈ 46 584 USD





Renault D 12 240 DTI 5, Low, Euro 6, 4x2,
54 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 679 700 610 VND
- ≈ 64 156 USD





Renault D 220 Automaat EURO6
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 334 717 410 VND
- ≈ 12 784 USD






Renault 330 DXI Koffer Fahrschule 4x2
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 403 440 VND
- ≈ 17 279 USD





Renault T460.18, KLEIDER KOFFER
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 028 020 VND
- ≈ 18 563 USD





Renault D12 240 4x2 Laadklep 1500KG + Achteruitrijcamera
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 731 420 VND
- ≈ 22 066 USD





Renault D 240 D 4X2 12tons 1500kg tailgate Automatic Euro 6
25 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 788 649 240 VND
- ≈ 30 122 USD





Renault D 320 4X2 19.5tonner 1500kg Ladebordwand Automatic Euro 6
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 945 840 VND
- ≈ 26 619 USD





Renault D 320 4X2 19.5tonner 1500kg Ladebordwand Automatic Euro 6
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 945 840 VND
- ≈ 26 619 USD





Renault D 280 D 4X2 18t Cambio Automático Plataforma Elevadora 2t Euro 6
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 002 620 VND
- ≈ 26 736 USD





Renault D18.250 DXI+DHOLLANDIA
15 450EUR
- ≈ 472 272 510 VND
- ≈ 18 038 USD
Xe tải hộp RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 21), Pháp (Khuyến mãi: 15), Bỉ (Khuyến mãi: 12), Tây ban nha (Khuyến mãi: 8), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 665–17 291 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–27 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 177–469 |
| Giá, EUR | 5 850–54 950 |
| Năm | 2005–2021 |
| Số dặm km | 34 247–856 000 |
| Năm đăng ký | 2005–2021 |
Giá cho Xe tải hộp RENAULT
| Renault D12.240+HAYON ANTEO 1.7T. | năm sản xuất: 2020, số dặm: 339491 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực, tổng trọng lượng: 11990 kg | 756 553 050 VND |
| Renault D12 240 4x2 Laadklep 1500KG + Achteruitrijcamera | năm sản xuất: 2019, số dặm: 468653 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 245 mã lực, khối hàng: 3960 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 577 731 420 VND |
| Renault D18.250 DXI+DHOLLANDIA | năm sản xuất: 2014, số dặm: 469415 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 17990 kg | 472 272 510 VND |
| Renault Premium 330.19 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 809427 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 326 mã lực, khối hàng: 6540 kg | 427 949 200 VND |
| Renault D 280 D 4X2 19t Caja de 8,50m Cambio Automático Euro 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 346308 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 10765 kg, tổng trọng lượng: 19300 kg | 1 219 655 220 VND |
| Renault PREMIUM 300DXI+POUSSIN/CHICKEN/KUIKEN/KÛKEN+DHOLLANDIA | năm sản xuất: 2013, số dặm: 486934 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 300 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 363 756 820 VND |
| Renault D 280 D 4X2 18t Cambio Automático Plataforma Elevadora 2t Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 435053 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8575 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 700 002 620 VND |
| Renault D 12 240 DTI 5, Low, Euro 6, 4x2, | năm sản xuất: 2023, số dặm: 102800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 245 mã lực, khối hàng: 5311 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 679 700 610 VND |
| Renault D 14.250 Box Truck / 14T / Full Air Suspension / Tail Lift / Eur | năm sản xuất: 2020, số dặm: 387000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 256 mã lực | 1 020 964 520 VND |
| Renault PREMIUM 340 DXI+E5 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 777757 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 340 mã lực, tổng trọng lượng: 19500 kg | 302 621 220 VND |


