Xe tải hộp MAN 4x2





Man TGL 12.250





MAN TGL 8.180 Euro 6 Tail Lift 151.500 KM Airco Manual Gearbox NL-Truck
11 950EUR
- ≈ 366 707 260 VND
- ≈ 13 936 USD





MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 953 729 VND
- ≈ 20 026 USD





MAN TGL 8.150/180 4x2 BL TGL 8.150/180 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 560 095 473 VND
- ≈ 21 286 USD





MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 953 729 VND
- ≈ 20 026 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 953 729 VND
- ≈ 20 026 USD





MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
17 820EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 838 776 VND
- ≈ 20 782 USD





MAN TGM 15.250 4x2 LL TGM 15.250 4x2 LL, Getränkekoffer, Navi
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 057 221 633 VND
- ≈ 40 179 USD





MAN TGM 15.290 4x2 LL TGM 15.290 4x2 LL, Topsleeper, LBW MBB, Möbelkoffer
22 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 695 976 624 VND
- ≈ 26 450 USD





MAN TGL 12.220 4X2 BL TGL 12.220 4X2 BL mit MBB LBW 1500K
20 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 626 378 961 VND
- ≈ 23 805 USD





MAN TGL 12.220 4X2 BL TGL 12.220 4X2 BL mit Dhollandia LBW
25 920EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 401 856 VND
- ≈ 30 229 USD





MAN TGL 12.250/340 4X2 BL TGL 12.250/340 4X2 BL mit Dhollandia LBW, 42 cbm
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 804 193 VND
- ≈ 27 584 USD


MAN TGL 8.210 4X2 BL, MOTORSCHADEN! TGL 8.210 4X2 BL mit LBW MBB, MOTORSCHADEN!
7 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 678 033 VND
- ≈ 8 690 USD





MAN L35 10.163 4x2
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 536 289 VND
- ≈ 7 431 USD





MAN TGL 8.180 4x2 BL TGL 8.180 4x2 BL mit MBB LBW
10 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 103 265 VND
- ≈ 12 469 USD





MAN TGL 7.150 4x2 BL TGL 7.150 4X2 BL mit MBB LBW
10 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 103 265 VND
- ≈ 12 469 USD





MAN TGL 7.150 4x2 BB TGL 7.150 4x2 BB mit MBB LBW
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 961 521 VND
- ≈ 11 209 USD





MAN TGL 8.220 4x2 BL TGL 8.220 4x2 BL, Verkaufsaufbau, NUR 15.800KM!
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 639 073 VND
- ≈ 52 775 USD





MAN TGL 12.180 4x2 BL TGL 12.180 4x2 BL mit LBW BÄR
21 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 659 520 705 VND
- ≈ 25 065 USD





MAN TGL 12.250 / SOLÓWKA / KONTENER 8 M / WINDA / BOCZNE DRZWI / 2021 ROK
47 016EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 770 588 VND
- ≈ 54 832 USD





MAN TGM 12.280 // Lift // Sideopening
4 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 021 920 VND
- ≈ 5 131 USD
Xe tải hộp MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 51), Bỉ (Khuyến mãi: 49), Hà lan (Khuyến mãi: 42), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 480–10 450 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 149–431 |
| Giá, EUR | 3 750–68 750 |
| Năm | 2000–2023 |
| Số dặm km | 15 800–831 696 |
| Năm đăng ký | 2000–2023 |
Giá cho Xe tải hộp MAN
| MAN TGM 15.290 Koffer 7,3m LBW NL.8,0t AHK Euro-6e | năm sản xuất: 2023, số dặm: 129000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 290 mã lực, khối hàng: 7884 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 071 359 000 VND |
| MAN TGL 10 / 12.180 4x2 with lift /ramp | năm sản xuất: 2006, số dặm: 878000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 205 mã lực, khối hàng: 6000 kg, tổng trọng lượng: 11975 kg | 107 403 800 VND |
| MAN TGL 12.220 4X2 BL TGL 12.220 4X2 BL mit MBB LBW 1500K | năm sản xuất: 2014, số dặm: 765035 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 5445 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 626 378 961 VND |
| MAN TGL 12.180 Koffer mit Ruthmann Versalift 14.90m | số dặm: 158900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 3415 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 794 788 120 VND |
| MAN TGL TGL 8.160 BB bakwagen met laadklep / APK tot 11-2026! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 204694 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2765 kg, tổng trọng lượng: 8800 kg | 475 614 713 VND |
| MAN TGL 12.250 / KONTENER / WINDA / 310 TYŚ KM / EURO 6 / SYPIALKA / 5 232 KG ŁADOWNOŚCI / 2018 ROK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 310000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5232 kg | 1 070 969 320 VND |
| MAN 18.330 TGM DOKA Driving school | năm sản xuất: 2009, số dặm: 142485 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 330 mã lực, khối hàng: 10980 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 426 546 520 VND |
| MAN TGL 12.250/340 4X2 BL TGL 12.250/340 4X2 BL mit Dhollandia LBW, 42 cbm | năm sản xuất: 2015, số dặm: 449950 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5790 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 725 804 193 VND |
| MAN TGL 12.250 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 205000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5194 kg | 1 503 653 200 VND |
| MAN TGM 12.250 (Rigid Box) - LHD (TR2) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 561000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực | 245 187 532 VND |




