Xe tải
Tìm thấy kết quả: 17821
cho leasing
13208
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (14)
TOP
FUSO 3C13
Xe tải thùng lửng/ Phẳng
201454133 km130 mã lực
Đức, Wardenburg
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu MX04499
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 760 720 VND
- ≈ 21 879 USD
201454133 km130 mã lực
Đức, Wardenburg
Liên hệ người bán
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 1 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 1](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_9561651521.jpg)
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 2 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 2](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_4758857972.jpg)
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 3 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 3](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_5658955592.jpg)
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 4 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 4](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_2657528519.jpg)
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 5 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 5](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_690581345.jpg)
Xem tất cả ảnh (6)
TOP
RENAULT TRM 10000 [ Copy ]
Xe tải thùng lửng/ Phẳng
Tổng trọng lượng: 23000 kg
Pháp, Bressols
Được phát hành: 2Ngày
Hỏi giá
Tổng trọng lượng: 23000 kg
Pháp, Bressols
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Xe tải: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 3264), Hà lan (Khuyến mãi: 3173), Bỉ (Khuyến mãi: 2104), Trung Quốc (Khuyến mãi: 1804), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1380)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 833–39 939 |
| Tổng trọng lượng, kg | 5 547–41 857 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 149–560 |
| Giá, EUR | 4 726–159 209 |
| Năm | 1991–2026 |
| Số dặm km | 244–1 007 371 |
| Năm đăng ký | 1990–2025 |
T1 new listing page - Xe tải

