Xe tải





SINOTRUK HOWO 6*4 371hp dump truck
-23,8%
12 800EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 387 357 440 VND
- ≈ 14 864 USD





IVECO 260S36 STRALIS





DAF XF 480
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 465 770 VND
- ≈ 46 336 USD





MAN TGS 400
15 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 500 075 VND
- ≈ 17 709 USD





MAN TGM 290
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 072 170 VND
- ≈ 9 174 USD





Renault D 280
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 104 573 950 VND
- ≈ 42 387 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium 320
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 482 070 VND
- ≈ 24 271 USD





DAF XF 480
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 318 170 VND
- ≈ 32 400 USD





Renault T 440
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 358 777 270 VND
- ≈ 52 142 USD





Volvo FLC
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 072 170 VND
- ≈ 9 174 USD





DAF LF 210
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 995 629 670 VND
- ≈ 38 207 USD





Volvo FM
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 957 470 VND
- ≈ 21 948 USD





MAN TGM 320
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 170 570 VND
- ≈ 18 464 USD





Renault Premium 270
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 803 350 VND
- ≈ 16 838 USD





DAF 85 CF 460
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 753 531 270 VND
- ≈ 28 916 USD





Mercedes-Benz Atego
5 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 416 420 VND
- ≈ 6 271 USD





DAF XF 440
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 285 270 VND
- ≈ 5 690 USD





MAN TGS 400
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 662 744 370 VND
- ≈ 25 432 USD





Renault Midliner
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 072 170 VND
- ≈ 9 174 USD





MAN TGM 18.290
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 908 270 VND
- ≈ 17 303 USD





Renault Kerax 520
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 842 770 VND
- ≈ 34 723 USD





Mercedes-Benz Antos 1927
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 219 770 VND
- ≈ 23 110 USD
Xe tải: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 3313), Hà lan (Khuyến mãi: 3244), Bỉ (Khuyến mãi: 2137), Trung Quốc (Khuyến mãi: 1584), Ba Lan (Khuyến mãi: 1345)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 791–40 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 5 824–41 021 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 149–569 |
| Giá, EUR | 4 068–161 745 |
| Năm | 1990–2026 |
| Số dặm km | 273–1 002 291 |
| Năm đăng ký | 1990–2025 |




