Mua Xe tải đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 6823

Xe tải

Tìm thấy kết quả: 17814
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Shacman 4x2 L3000 Chassis - Xe tải khung gầm: hình 1
Shacman 4x2 L3000 Chassis - Xe tải khung gầm: hình 2
Shacman 4x2 L3000 Chassis - Xe tải khung gầm: hình 3
Shacman 4x2 L3000 Chassis - Xe tải khung gầm: hình 4
Shacman 4x2 L3000 Chassis - Xe tải khung gầm: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Shacman 4x2 L3000 Chassis

Xe tải khung gầm
20254x2Euro 2240 mã lựcKhối hàng: 13500 kgTổng trọng lượng: 20000 kg
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Dubai
Được phát hành: 16Ngày
Hỏi giá
20254x2Euro 2240 mã lựcKhối hàng: 13500 kgTổng trọng lượng: 20000 kg
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Dubai
FUSO 3C13 - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 1
FUSO 3C13 - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 2
FUSO 3C13 - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 3
FUSO 3C13 - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 4
FUSO 3C13 - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)
FUSO 3C13 - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 2
FUSO 3C13 - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 3

FUSO 3C13

Xe tải thùng lửng/ Phẳng
201454133 km130 mã lực
Đức, Wardenburg
Được phát hành: 2NgàySố tham chiếu MX04499

18 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 568 343 790 VND
  • ≈ 21 796 USD
201454133 km130 mã lực
Đức, Wardenburg

Xe tải: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 3258), Hà lan (Khuyến mãi: 3228), Bỉ (Khuyến mãi: 2102), Trung Quốc (Khuyến mãi: 1799), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1375)

Thông số kỹ thuật

Khối hàng, kg1 779–39 921
Tổng trọng lượng, kg5 762–41 871
Công suất đầu ra, mã lực149–563
Giá, EUR4 925–159 639
Năm1992–2026
Số dặm km251–1 010 484
Năm đăng ký1990–2024
T1 new listing page - Xe tải
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm