




SLP Phv-182
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 103 120 VND
- ≈ 7 987 USD





Welger DK 120





Gremo TP 10





EDU-TA 10.5 EDU-TA 10.5, Ex-Stadtverwaltung
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 289 737 VND
- ≈ 11 127 USD





Coutand 10T
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 499 360 VND
- ≈ 9 492 USD





KA-TA 10.5C KA-TA 10.5C, Ex-Stadtverwaltung
11 772EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 748 105 VND
- ≈ 13 627 USD





Schwarzmüller M10VLN3





Schwarzmüller M10VLN4





UNSINN UHK 2315-15-10 Rückwärtskipper
3 790EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 114 855 192 VND
- ≈ 4 387 USD

Müller-Mitteltal KA-TA-T 10,5
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 103 120 VND
- ≈ 7 987 USD





UNSINN WEB HK 2315-13-10 Gitter Rückwärtskipper
4 490EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 136 068 552 VND
- ≈ 5 197 USD





Müller-Mitteltal EDU-TA 10.5, Ex-Stadtverwaltung
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 103 120 VND
- ≈ 7 987 USD





SCHWARZMUELLER M-Serie Kippanhänger M10VLN3
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 603 065 520 VND
- ≈ 23 037 USD





Schmitz Cargobull ZKI 18, Stahlbordwände, ca. 10m³
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 236 720 VND
- ≈ 16 091 USD





Müller-Mitteltal KA-TA-R 10.5, Rampenschacht
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 236 720 VND
- ≈ 16 091 USD





Müller-Mitteltal KA-TA 10.5C, Ex-Stadtverwaltung
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 712 720 VND
- ≈ 10 302 USD





BRIAN JAMES TRAILERS Tipper 526 3.10x1.60
10 699EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 8.1%
- ≈ 324 231 055 VND
- ≈ 12 385 USD





Burg BPA 10 18 Aluminium Kipper 30 M3
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 236 720 VND
- ≈ 16 091 USD





Carnehl CTK/A, Alu-Bordwände, Rollplane, ca. 10m³
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 236 720 VND
- ≈ 16 091 USD





Schmitz Cargobull ZKI 18 ZKI 18, Stahlbordwände, ca. 10m³
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 394 025 VND
- ≈ 19 878 USD
Rơ moóc ben Floor FLA-10-182
Xem tương tự3 250EUR
- ≈ 98 490 600 VND
- ≈ 3 762 USD
26 Tháng 4 2016
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Front axle: Suspension: air suspension; Tyre size: 295/80/22.5; Rear axle 1: Suspension: air suspension; Lift axle; Tyre size: 295/80/22.5; Rear axle 2: Suspension: air suspension; Tyre size: 295/80/22.5
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
3 250EUR
- ≈ 98 490 600 VND
- ≈ 3 762 USD
26 Tháng 4 2016
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












