




2014 Schmitz Cargobull





2014 Schmitz Cargobull





Schmitz Cargobull 2-akslet skaphenger - Carrier aggregat
14 700EUR
- ≈ 442 443 540 VND
- ≈ 17 067 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18 ZWF 18
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 340 234 VND
- ≈ 18 683 USD





Schmitz Cargobull ZKI 18, Stahlbordwände, ca. 10m³
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 364 980 VND
- ≈ 16 138 USD





Schmitz Cargobull
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 708 680 VND
- ≈ 20 202 USD





SCHMITZ CARGOBULL / PRZYCZEPA CHŁODNIA / CARIER SUPRA 1250 MT / WINDA BAR / SAF
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 561 380 VND
- ≈ 18 460 USD





SCHMITZ CARGOBULL / PRZYCZEPA CHŁODNIA / CARIER SUPRA 1250 MT / WINDA BAR / SAF
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 561 380 VND
- ≈ 18 460 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 266 780 VND
- ≈ 14 977 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST Vol CoC Documents, TuV Loading Ce
16 500EUR
- ≈ 496 620 300 VND
- ≈ 19 157 USD





Schmitz Cargobull Cargobull Gotha Tandem Kipper Anhänger 2 Achse
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 757 780 VND
- ≈ 20 782 USD





Schmitz Cargobull
11 680EUR
- ≈ 351 546 976 VND
- ≈ 13 560 USD





Schmitz Cargobull WKSTG 7,45 /STAHLKOFFER / TEXTIL / DOPPELSTOCK
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 266 780 VND
- ≈ 14 977 USD





Schmitz Cargobull WKSTG 7,45 /STAHLKOFFER / TEXTIL / DOPPELSTOCK
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 266 780 VND
- ≈ 14 977 USD





Schmitz Cargobull ZKI 18 ZKI 18, Stahlbordwände, ca. 10m³
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 846 290 VND
- ≈ 19 937 USD

Schmitz Cargobull ZKI 18 Tandem Stahl *Alcoa/Alu-Bordwände/11m³
16 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 368 418 VND
- ≈ 19 726 USD





Schmitz Cargobull m/kjøl/frys aggregat
12 200EUR
- ≈ 367 198 040 VND
- ≈ 14 164 USD





Schmitz Cargobull
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 021 280 VND
- ≈ 12 074 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate, Dut
11 900EUR
- ≈ 358 168 580 VND
- ≈ 13 816 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
11 400EUR
- ≈ 343 119 480 VND
- ≈ 13 235 USD
Rơ moóc Schmitz Cargobull skaphenger
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
14 903EUR
- ≈ 448 553 474 VND
- ≈ 17 302 USD
15 Tháng 3 2019
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Referanse ved henvendelse: 4126
2009 mod. Schmitz Cargobull skaphenger
- EU-godkjent til 31.05.19
- Blir EU-godkjent før salg
- 3 akslet
- Ok dekk, se bilder
- Luftfjæring
- Bpw akslinger
- Bredde 255 cm
- Totallengde 1390 cm
- Akselavstand 660 cm
- Full sideåpning v.side
- Trebunn innvendig
Eiers beskrivelse
Henger har vært i daglig bruk inntil nylig. Denne skal være i grei stand sier eier. Dekkene er ok, se bilder. Helt og fint skap. Selges slik den står og ut i fra bilder.
Informasjon om kjøretøyet fra Statens Vegvesen
EU-kontroll
Sist EU-godkjent
26.07.2018
Neste frist for godkjent EU-kontroll
31.05.2019
Registreringsdata
Merke og modell
SCHMITZ CARGOBULL SKO 24/L
Kjøretøygruppe
Tilhenger (O4)
Registreringsår
2009
Antall aksler
3
Registrert første gang i Norge
16.09.2009
Registrert første gang på eier
17.01.2018
Bevaringsverdig
Nei
Oppbygd
Nei
Bruktimportert
Nei
Mål og vekt
Lengde
1 390 cm
Bredde
255 cm
Akselavstand mellom aksel 1 og 2
132 cm
Akselavstand mellom aksel 2 og 3
132 cm
Egenvekt
9 215 kg
Totalvekt
42 000 kg
Maks nyttelast
32 785 kg
Maks aksellast aksel 1
9 000 kg
Maks aksellast aksel 2
9 000 kg
Maks aksellast aksel 3
9 000 kg
Luftfjæring
Ikke oppgitt
Dekk og felg
Dekk aksel 1 (foran)
385/65R22,5
Dekk aksel 2
385/65R22,5
Dekk aksel 3 (bak)
385/65R22,5
Hastighetsindeks
J (100 km/t)
Lastindeks aksel 1 (foran)
160
Lastindeks aksel 2
160
Lastindeks aksel 3 (bak)
160
Innpress aksel 1 (foran)
Ikke oppgitt
Innpress aksel 2
Ikke oppgitt
Innpress aksel 3 (bak)
Ikke oppgitt
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 903EUR
- ≈ 448 553 474 VND
- ≈ 17 302 USD
15 Tháng 3 2019
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











