




2016 Schmitz Cargobull Scb Lastebilhenger m/kjøleaggregat / EU-OK / Servet aggregat / to-temp pallekasse





Schmitz Cargobull
13 150EUR
- ≈ 401 966 570 VND
- ≈ 15 353 USD





Schmitz Cargobull ZKI 18, Stahlbordwände, ca. 10m³
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 892 420 VND
- ≈ 16 228 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Schmitz Cargobull WKSTG 7,45 /STAHLKOFFER / TEXTIL / DOPPELSTOCK
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Schmitz Cargobull WKSTG 7,45 /STAHLKOFFER / TEXTIL / DOPPELSTOCK
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 324 620 VND
- ≈ 15 061 USD





Schmitz Cargobull BDF-System, Standard, ohne Zulassung.
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 211 322 VND
- ≈ 17 501 USD





Schmitz Cargobull m/kjøl/frys aggregat
12 000EUR
- ≈ 366 813 600 VND
- ≈ 14 010 USD





Schmitz Cargobull
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 879 720 VND
- ≈ 20 315 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18 ZWF 18
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 897 037 VND
- ≈ 18 788 USD





Schmitz Cargobull
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 905 120 VND
- ≈ 12 142 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate, Dut
11 900EUR
- ≈ 363 756 820 VND
- ≈ 13 893 USD





Schmitz Cargobull ZKI 18 ZKI 18, Stahlbordwände, ca. 10m³
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 910 261 VND
- ≈ 20 048 USD





Schmitz Cargobull 2-akslet skaphenger - Carrier aggregat
16 600EUR
- ≈ 507 425 480 VND
- ≈ 19 381 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
11 400EUR
- ≈ 348 472 920 VND
- ≈ 13 309 USD





SCHMITZ CARGOBULL / PRZYCZEPA CHŁODNIA / CARIER SUPRA 1250 MT / WINDA BAR / SAF
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 028 020 VND
- ≈ 18 563 USD





SCHMITZ CARGOBULL / PRZYCZEPA CHŁODNIA / CARIER SUPRA 1250 MT / WINDA BAR / SAF
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 028 020 VND
- ≈ 18 563 USD





Schmitz Cargobull Cargobull Gotha Tandem Kipper Anhänger 2 Achse
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 163 620 VND
- ≈ 20 898 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST Vol CoC Documents, TuV Loading Ce
16 500EUR
- ≈ 504 368 700 VND
- ≈ 19 264 USD

Schmitz Cargobull ZKI 18 Tandem Stahl *Alcoa/Alu-Bordwände/11m³
16 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 346 922 VND
- ≈ 19 836 USD
Rơ moóc Schmitz Cargobull Container chassis step-frame
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 500EUR
- ≈ 412 665 300 VND
- ≈ 15 761 USD
14 Tháng 7 2017
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Disc brake, Manufacturer ROTOS-SchmitzTyre size: 385/55 R22.5, 1st axle: Tread depth: 10 mm / 9 mm, 2nd axle: Tread depth: 10 mm / 9 mm, 3rd axle: Tread depth: 10 mm / 10 mm, Air suspension, Rear underrun, Fire extinguisher holder, Toolbox, Spare wheel carrier, Ferry lashings, 2x7 pin plug, Telematics system, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 4303339
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 500EUR
- ≈ 412 665 300 VND
- ≈ 15 761 USD
14 Tháng 7 2017
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










