




H&W HWTFX18 SCHMITZ FRIGOBLOCK
52 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 533 153 600 VND
- ≈ 59 202 USD






Schmitz Cargobull
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 243 800 VND
- ≈ 19 509 USD





SCHMITZ ZKO 18, Thermoking, BI Temp, LBW
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 910 800 VND
- ≈ 9 418 USD





Schmitz Cargobull ZKO 18/L-FP 45 Cool ZKO 18/L-FP 45 Cool, MBB LBW, Frigoblock, Durchladbar
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 023 764 VND
- ≈ 7 144 USD





Schmitz Cargobull
11 609EUR
- ≈ 337 090 533 VND
- ≈ 13 016 USD





SCHMITZ CARGOBULL
10 084EUR
- ≈ 292 809 108 VND
- ≈ 11 306 USD





Schmitz Cargobull ZKO 18 / Ladebordwand
2 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 78 399 900 VND
- ≈ 3 027 USD





Schmitz Cargobull ZKO 18 Anhänger Kühlkoffer Carrier Supra 950 U
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 666 500 VND
- ≈ 5 045 USD





SCHMITZ CARGOBULL / PRZYCZEPA CHŁODNIA / CARIER SUPRA 1250 MT / WINDA BAR / SAF
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 688 300 VND
- ≈ 17 828 USD





SCHMITZ CARGOBULL / PRZYCZEPA CHŁODNIA / CARIER SUPRA 1250 MT / WINDA BAR / SAF
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 688 300 VND
- ≈ 17 828 USD





Schmitz Cargobull KO 18
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 023 764 VND
- ≈ 7 144 USD





Schmitz Cargobull AKO 18/7.4 FP 60 Cool Thermoking SLX100
10 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 319 377 963 VND
- ≈ 12 332 USD





Schmitz Cargobull ZKO 18/L-FP 45 Cool, MBB LBW, Frigoblock,
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 244 300 VND
- ≈ 4 372 USD





Schmitz Cargobull KO18 Maxima 1000 Rohrbahn Fleisch
7 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 101 930 VND
- ≈ 8 846 USD





Schmitz Cargobull KO 18 KO 18, 2x VORHANDEN!
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 023 764 VND
- ≈ 7 144 USD





Schmitz Cargobull KO 18
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 244 300 VND
- ≈ 4 372 USD





Schmitz Cargobull 4x WKO Lafette mit Tiefkühlkoffer-Wechselbrücke
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 466 300 VND
- ≈ 11 100 USD





Schmitz Cargobull KO 18, 2x VORHANDEN!
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 244 300 VND
- ≈ 4 372 USD





Schmitz Cargobull SCB*D2 2 axles Tail gate
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 392 300 VND
- ≈ 8 857 USD






Schmitz Cargobull KO18 TKing SL 100 Rohrbahn Fleisch
3 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 953 930 VND
- ≈ 4 361 USD





ROHR RAK/18 IV, Carrier Maxima 1000, LBW 2.0to., Luft
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 355 300 VND
- ≈ 7 736 USD





Schmitz Cargobull SCB*2 Carrier Supra 950 U LBW Bär 2.000kg
6 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 064 930 VND
- ≈ 7 725 USD





Schmitz Cargobull ZK018 TK -20°C CARRIER LBW 1,5t. Durchlader
4 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 140 829 450 VND
- ≈ 5 438 USD





Schmitz Cargobull SCBS3B CARRIER Vector 1550 / BOX L=13396 mm
4 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 129 214 650 VND
- ≈ 4 989 USD





Ackermann VA-F 18/7.1e, Carrier Maxima 1000, LBW, Kamera
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 407 250 VND
- ≈ 4 765 USD





Schmitz Cargobull KO18 TKing SL 100 Rohrbahn Fleisch
3 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 953 930 VND
- ≈ 4 361 USD





PARATOR CV 18-18 VECTOR 1850 / BOX L=12332 mm
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 85 659 150 VND
- ≈ 3 307 USD





Schmitz Cargobull 2 AXLE + CARRIER + DHOLLANDIA LOADLIFT
Rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull ZKO 18
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 042 428 300 VND
- ≈ 40 253 USD
6 Tháng 6 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Number of axles: 2, Twin tires, Own weight: 6905 kg, Gross vehicle weight: 18000 kg, Suspension type: full air suspension, Color: white, ABS, EBS, Enginemake frigo-unit: Thermoking, Enginetype frigo-unit: UTS, Enginetype frigo-unit: fuel and electrical, Wall thickness: 5 mm, Type of cooling: Cooling and freezing, Axle make: SCHMITZ, Taillift, Tail-lift kind: sliderlift, Tail-lift capacity: 2000 kg, Tail-lift make: dhollandia DHS072, Tail-lift material: steel and aluminium, Tail-lift size: 169 x 246, Tail-lift voltage: 24 More information Cab: day Height of cargo floor: 130 cm Wall thickness: 5 mm General condition: average Technical condition: average Visual appearance: average Number of keys: 0 Registration number: 00000D Dealer information https://www.kleyntrucks.com Why buy at Kleyn Trucks? The choice is easy! Kleyn Trucks is one of the largest independent traders of used commercial vehicles in the world. You can choose from a continually changing stock of 1,200 used trucks, tractor units, semi-trailers, trailers, tippers and mixers. Our range includes all European brands used trucks, model years and price categories. You will always find the vehicle you want for the right price! Kleyn Trucks offers: • Sharp prices • Good service • Fast changing, big stock! • Always sure about the quality! • Trading expertise you can trust! • Professional technical service. • Guidance at import and transport. • License plates quickly arranged. • and more.... Visit our website at: www.kleyntrucks.com and check out our complete stock and special offers! Leasing possible through Kleyn Trucks in most European countries! Make a calculation quickly and submit a request via our website. Ask directly for our European Warranty package.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 042 428 300 VND
- ≈ 40 253 USD
6 Tháng 6 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













