




GOLDHOFER 4 Achs Tieflader TU4-31/80 Verbreiterungen, hydr. Rampen
24 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 742 727 760 VND
- ≈ 28 223 USD





Goldhofer TU 4 2x2-32/80 4- achsig , Rampen hydraulisch
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 979 130 VND
- ≈ 22 647 USD





Goldhofer TU3-24/80 TU3-24/80
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 279 076 VND
- ≈ 19 542 USD





Goldhofer TU-24/80
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 133 030 VND
- ≈ 19 233 USD





Goldhofer TU3-24/80
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 286 930 VND
- ≈ 15 818 USD





Goldhofer TU-L 3-24/80 Tieflader 10.00 m Ladefläche
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 579 165 VND
- ≈ 20 427 USD





GOLDHOFER GOLDHOFER Tieflader Tiefladeranhänger TU 3-24/80 Rampen
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD





Goldhofer Goldhofer 24/80 maskinhenger m/ to sett dekk
12 800EUR
- ≈ 383 343 360 VND
- ≈ 14 567 USD





GOLDHOFER STZ-VKL 3-34/80A with Extension beam´s





Goldhofer TU4-2x2-32/80










Goldhofer PST/SL-E 6 (12x4)





Goldhofer PST/SL-E 4 (08x02)
Rơ moóc thùng thấp để vận chuyển máy móc nặng Goldhofer TU 4 32/80
Xem tương tự42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 819 750 VND
- ≈ 48 367 USD
6 Tháng 2 2014
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serienausstattung Zuggabel · Zuggabel 1.500 mm lang, 200 mm gekröpft, mit 50-er Öse Ladefläche · angekröpfte Ladefläche, offener Außenrahmen, Anschrägung am Rahmenende; Ecken stirnseitig abgeschrägt · Kletterleisten 15x15 mm im Außenbereich der Anschrägung · seitlicher Unterfahrschutz, abnehmbar Achsen · BPW Eco Achsen · mechanischer Achsausgleich vorne und hinten · EG-Bremsanlage, Federspeicher-Feststellbremse, EBS (4S 3M) · 2 Unterlegkeile mit Halterung Rampe · 2 Auffahrrampen 1-teilig, 2.850 mm x 720 mm · Federhebewerk · Sicherung der Rampen mit Spannstange Ladungssicherung · 2 Paar Verzurrringe APS 5 in der Ladefläche eingelassen · 1 Paar Verzurrringe APS 5 auf der Kröpfung vorn · 1 Paar Verzurrringe APS 8 am Fahrzeugheck · 4 Paar Rungentaschen (100 x 50 mm) im Außenrahmen verteilt · 6 Paar Zurrringe RBS5 im Außenrahmen verteilt Verstauhilfen · Ersatzradhalter · Stauraum mit Deckel auf der Kröpfung vorn Bodenbelag · Holzbelag Lärche Elektroanlage · 24 Volt Elektroanlage, Vierkammerleuchte · 7-polige Steckdose an der Schlusstraverse · Anschluss für Überbreitenbeleuchtung Lackierung · Karminrot RAL 3002 Dokumentation · Betriebs- und Wartungsanweisung auf Papier (1-fach) · Ersatzteilkatalog auf CD-ROM (1-fach) Zusatzeinrichtungen · EU-Heckmarkierungstafeln · Kotflügel am Vorderachsaggregat nach vorn und hinten · Bremsanschluß mit Duomatic-Kupplung · Klappbare Verbreiterungen der Ladefläche um 450 mm inkl. Halterung unter der Ladefläche für Holzbohlen und Warntafeln · 1 Ersatzrad kpl. · Blechauflage für Baggerstil Technische Daten: Geschwindigkeit 50 km/h (technisch) 80 km/h (Zulassung) Achslast 4 x 11 500 kg 4 x 10 000 kg Gesamtgewicht 46 000 kg 40 000 kg Eigengewicht ca. 8 800 kg 8 800 kg Nutzlast ca. 37 200 kg 31.200 kg Bereifung (Fabrikat Conti) 16-fach 245/70 R 17, 5 (146/146F) Ladefläche ca. 7.500 x 2.550 mm zzgl. gesetzl. MwSt. / VAT excluded
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 819 750 VND
- ≈ 48 367 USD
6 Tháng 2 2014
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











