




2010 Schmitz SCS24L1362EB





Schmitz Cargobull





Schmitz CargoBull





Schmitz Cargobull
2 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 86 634 020 VND
- ≈ 3 328 USD





Schmitz Cargobull
5 269EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 405 052 VND
- ≈ 6 048 USD





2016 Schmitz Cargobull





Schmitz Cargobull SCB
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 003 020 VND
- ≈ 9 068 USD





Schmitz Cargobull SCB
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 003 020 VND
- ≈ 9 068 USD





Schmitz Cargobull WIELTON
4 900EUR
- ≈ 146 381 620 VND
- ≈ 5 624 USD





Schmitz Cargobull SGF*C2
4 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 146 082 882 VND
- ≈ 5 613 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18 ZWF 18
7 020EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 714 076 VND
- ≈ 8 058 USD





2015 Schmitz Tri Axle Curtainsider Trailer





Schmitz Cargobull m/kjøl/frys aggregat
12 100EUR
- ≈ 361 472 980 VND
- ≈ 13 889 USD





STEHMANN ZZP.18





Svan CHT202
4 959EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 144 174 VND
- ≈ 5 692 USD





Schmitz CARG SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate
7 900EUR
- ≈ 236 003 020 VND
- ≈ 9 068 USD





Schmitz CARG SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate
7 900EUR
- ≈ 236 003 020 VND
- ≈ 9 068 USD





Schmitz CARG SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate
9 800EUR
- ≈ 292 763 240 VND
- ≈ 11 249 USD





Schmitz CARG SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate
7 900EUR
- ≈ 236 003 020 VND
- ≈ 9 068 USD





Schmitz CARG SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate
7 900EUR
- ≈ 236 003 020 VND
- ≈ 9 068 USD





SAXAS Pritsche u. Plane, APB 71-11-Z
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 146 381 620 VND
- ≈ 5 624 USD





Wecon AZ 218 LZ/PR Durchlader *Edscha/Tautliner
5 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 155 045 022 VND
- ≈ 5 957 USD





Fruehauf Rideaux coulissants 3 essieux
5 800EUR
- ≈ 173 268 040 VND
- ≈ 6 657 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
6 400EUR
- ≈ 191 192 320 VND
- ≈ 7 346 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
6 400EUR
- ≈ 191 192 320 VND
- ≈ 7 346 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
6 400EUR
- ≈ 191 192 320 VND
- ≈ 7 346 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
6 400EUR
- ≈ 191 192 320 VND
- ≈ 7 346 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle M
6 400EUR
- ≈ 191 192 320 VND
- ≈ 7 346 USD

Panav TV018M
1 100EUR
- ≈ 32 861 180 VND
- ≈ 1 262 USD



Panav TV018M
1 100EUR
- ≈ 32 861 180 VND
- ≈ 1 262 USD





Panav TV018M
1 100EUR
- ≈ 32 861 180 VND
- ≈ 1 262 USD





Schmitz CARG SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate
7 900EUR
- ≈ 236 003 020 VND
- ≈ 9 068 USD




Panav TV018M
250EUR
- ≈ 7 468 450 VND
- ≈ 286 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
8 400EUR
- ≈ 250 939 920 VND
- ≈ 9 642 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
8 400EUR
- ≈ 250 939 920 VND
- ≈ 9 642 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
8 400EUR
- ≈ 250 939 920 VND
- ≈ 9 642 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
8 400EUR
- ≈ 250 939 920 VND
- ≈ 9 642 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
9 400EUR
- ≈ 280 813 720 VND
- ≈ 10 790 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
9 400EUR
- ≈ 280 813 720 VND
- ≈ 10 790 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
9 400EUR
- ≈ 280 813 720 VND
- ≈ 10 790 USD





Hertoghs AC2 BPW
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 118 110 VND
- ≈ 12 569 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
9 900EUR
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST Vol CoC Documents, TuV Loading Ce
16 500EUR
- ≈ 492 917 700 VND
- ≈ 18 940 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate, Dut
11 900EUR
- ≈ 355 498 220 VND
- ≈ 13 660 USD





Schmitz CARG SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate
9 800EUR
- ≈ 292 763 240 VND
- ≈ 11 249 USD





Schmitz CARG SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate
9 800EUR
- ≈ 292 763 240 VND
- ≈ 11 249 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
11 400EUR
- ≈ 340 561 320 VND
- ≈ 13 086 USD
Rơ moóc mui bạt SCHMITZ SCS KURTYNOWA
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
4 298EUR
- ≈ 128 397 592 VND
- ≈ 4 933 USD
7 Tháng 6 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Nr rejestracyjny: WGM5280P
-
Form of saledaży: faktura VAT
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
4 298EUR
- ≈ 128 397 592 VND
- ≈ 4 933 USD
7 Tháng 6 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












