




Ackermann Z-KA-F 10.5/7.6TZ, Schiebeplane links
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 125 740 VND
- ≈ 11 107 USD





Ackermann Z-KA-F10.5/7.5TZ mit Palfinger LBW
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 246 522 100 VND
- ≈ 9 536 USD





Ackermann KA-F 14 14t Alu-Möbelkoffer 7,2m BPW Luft ZS
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 529 900 VND
- ≈ 12 902 USD





Ackermann Z-EAF 19-7,8/100TZ Z-EAF 19-7,8/100TZ, Verzinkt
8 532EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 247 450 183 VND
- ≈ 9 572 USD





Ackermann Z-KA-F 10.5/7.6TZ mit Dautel LBW
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 120 540 VND
- ≈ 8 863 USD





Ackermann Z-KA-F 10 10t. Koffer+Schiebeplane 6.5t.Nutzlast
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 120 540 VND
- ≈ 8 863 USD

Ackermann VA - F 18 7 Durchladesystem
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 117 940 VND
- ≈ 7 741 USD





Ackermann Z-LA-F 6.5/5.2 E Ackermann, Z-LA-F 6.5/5.2 E, durchladbar, 42 cbm
7 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 127 375 VND
- ≈ 8 360 USD





Ackermann Ackermann, Z-LA-F 6.5/5.2 E, durchladbar, 42 cbm
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 112 740 VND
- ≈ 5 497 USD





KA-F 18/74E Ackermann, Oschersl. KA-F 18/74E mit LBW MBB, 44cbm
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 184 804 567 VND
- ≈ 7 149 USD





Ackermann Ackermann, Oschersl. KA-F 18/74E mit LBW MBB,
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 110 140 VND
- ≈ 4 375 USD





Ackermann Z-KA-F10.5/7,6 1 Achs Kofferanhänger mit Ladebordwand 10,5 t GG
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 545 500 VND
- ≈ 19 634 USD





TPW A8,6/5,6E ACKERMANN-FRUEHAUF TPW A8,6/5,6E
4 860EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 140 952 636 VND
- ≈ 5 452 USD





ACKERMANN-FRUEHAUF TPW A8,6/5,6E
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 506 500 VND
- ≈ 2 804 USD





Ackermann Z-KA-F10.5/7,6 1 Achs Kofferanhänger, Ladebordwand





Ackermann Z-KA-F10.5/7,5 1 Achs Kofferanhänger mit Ladebordwand 10,5 t GG
Rơ moóc hộp kín Ackermann Ackermann kærre
Xem tương tự9 900EUR
- ≈ 287 125 740 VND
- ≈ 11 107 USD
5 Tháng 2 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Chassis number: WAFZLAF114K027265
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
9 900EUR
- ≈ 287 125 740 VND
- ≈ 11 107 USD
5 Tháng 2 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.







