




Tilhenger GAUPEN INGEN MINSTAPRIS
194EUR
- ≈ 5 879 014 VND
- ≈ 225 USD






2000 Kautec Tilhenger/Slepvogn





Tysse Tysse xtreme tilhenger
8 000EUR
- ≈ 242 433 600 VND
- ≈ 9 298 USD





Tilhenger gaupen INGEN RESERVASJONS PRIS
278EUR
- ≈ 8 424 567 VND
- ≈ 323 USD






Tilhenger GAUPEN god stand INGEN RESERVASJONS PRIS
463EUR
- ≈ 14 030 844 VND
- ≈ 538 USD






BRENDERUP Boggi
3 598EUR
- ≈ 109 034 511 VND
- ≈ 4 182 USD
Brenderup 5375
4 873EUR
- ≈ 147 672 366 VND
- ≈ 5 663 USD





Brenderup Trailer





1991 PACKO P1000 TRAILER
400EUR
- ≈ 12 121 680 VND
- ≈ 464 USD





Goldhofer 1991 Goldhofer Maskinhenger. Rep objekt.
2 900EUR
- ≈ 87 882 180 VND
- ≈ 3 370 USD





Brenderup C05





Brenderup 5375 Boggihenger
6 100EUR
- ≈ 184 855 620 VND
- ≈ 7 090 USD





WAF Plateau
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 671 170 VND
- ≈ 4 474 USD





Tandemachs Tieflader
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 760 500 VND
- ≈ 2 905 USD





Flakvagn Närko





BRENDERUP 1203SUB750
464EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 061 148 VND
- ≈ 539 USD





BRENDERUP 263500TB SRX
4 714EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 853 998 VND
- ≈ 5 479 USD





Brenderup 5420W ATB
4 198EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 127 217 031 VND
- ≈ 4 879 USD
Rơ moóc 1234 Andre Brenderup tilhenger
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Eu godkjent: Nei
-
Reg.nr.: LK6484
-
Brenderup tilhenger LK6484
Innvendige mål:
Lengde. 263 cm
Bredde: 145 cm
Høyde lem: 31 cm
Informasjon fra statens vegvesen:
Registreringsdata
Kjøretøyets status
Registrert
Registreringsnummer
LK 6484
Understells-/chassisnr. (VIN)
358816
Merke og modell
Brenderup
Kjøretøygruppe
Tilhenger (O2)
Avgiftskode
709 (Påhengsvogn)
Registrert første gang
13.09.1994
Registrert første gang i Norge
13.09.1994
Registrert på eier
16.10.2024
Antall aksler
2
Bevaringsverdig
Nei
Oppbygd
Nei
Bruktimportert
Nei
Mål og vekt
Lengde
416 cm
Bredde
150 cm
Akselavstand til andre aksel
70 cm
Egenvekt
260 kg
Tillatt totalvekt
1200 kg
Maks nyttelast
940 kg
Maks aksellast foran
1200 kg
Maks aksellast bak
Ikke oppgitt
Dekk og felg
Dekk foran
5.00-10C
Dekk bak
5.00-10C
Hastighetsindeks
J (100 km/t)
Lastindeks foran
90
Lastindeks bak
6PR
Innpress foran
Ikke oppgitt
Innpress bak
Ikke oppgitt
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















