Xe đầu kéo từ Ba Lan 2023 Năm





MAN TGS 18.440 / HUDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / NAVI / EURO 6
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 343 883 940 VND
- ≈ 51 161 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 / 2 units
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 448 641 040 VND
- ≈ 55 149 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL Varios
72 400EUR
- ≈ 2 166 975 440 VND
- ≈ 82 496 USD





VOLVO FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SAVE / I-SHIFT /
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 870 700 VND
- ≈ 67 797 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 / 2 units
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 481 564 700 VND
- ≈ 56 403 USD





Scania R 460 EURO 6 RETARDER PEŁEN SERWIS FULL LED
64 352EUR
- ≈ 1 926 093 971 VND
- ≈ 73 326 USD





VOLVO FH 500
67 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 034 981 494 VND
- ≈ 77 471 USD




SCANIA R460 A4X2NA / 2023 / Retarder
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 095 142 000 VND
- ≈ 79 762 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





VOLVO FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SAVE / I-SHIFT / ZBIORNIKI 1 500 L /
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 870 700 VND
- ≈ 67 797 USD





Iveco S-WAY 530 RETARDER
52 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 583 328 740 VND
- ≈ 60 277 USD





Renault T 480 HIGH RETARDER PARK COOL
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 762 912 340 VND
- ≈ 67 114 USD





MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023
77 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 328 600 680 VND
- ≈ 88 649 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania R460 CR20H Cab, Adaptive Cruise Control
62 800EUR
- ≈ 1 879 641 680 VND
- ≈ 71 558 USD





DAF XG 480 MEGA Low Deck PEŁEN SERWIS
46 823EUR
- ≈ 1 401 440 483 VND
- ≈ 53 352 USD





Renault T480 HIGH / 13 LITROWY SILNIK / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / ALUFELGI / LEDY / XENON / NISKI PRZEBIEG / SERWISOWANY / SPROWADZONY
63 430EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 898 497 958 VND
- ≈ 72 275 USD





Renault T480 HIGH / 13 LITROWY SILNIK / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / ALUFELGI / LEDY / XENON / NISKI PRZEBIEG / SERWISOWANY / SPROWADZONY
61 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 828 759 660 VND
- ≈ 69 621 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 022 740 VND
- ≈ 48 882 USD





VOLVO FH 460 / XXL / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 900 593 100 VND
- ≈ 72 355 USD





VOLVO FH 460 / ZESTAW / KLIMA POSTOJOWA / OPONY 100% / I-SAVE / + KRONE FIRANKA / STANDARD / 2X OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / PALECIARA
78 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 334 586 800 VND
- ≈ 88 877 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 092 148 940 VND
- ≈ 79 648 USD
Xe đầu kéo từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGX 18.480 GX Cab, ACC | năm sản xuất: 2023, số dặm: 359642 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 475 578 580 VND |
| MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 9923 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 328 600 680 VND |
| Renault T480 HIGH / 13 LITROWY SILNIK / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / ALUFELGI / LEDY / XENON / NISKI PRZEBIEG / SERWISOWANY / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2023, số dặm: 283000 km, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 828 759 660 VND |
| SCANIA R460 A4X2NA / 2023 / Retarder | năm sản xuất: 2023, số dặm: 320000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 095 142 000 VND |
| DAF XG 530 / RETARDER / ALUFELGI / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 277000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực | 1 792 842 940 VND |
| MAN TGS 18.440 / HUDRAULIKA / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / NAVI / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 516000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 1 343 883 940 VND |
| Volvo FH 500 Globetrotter XL Varios | năm sản xuất: 2023, số dặm: 275865 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 2 166 975 440 VND |
| Iveco S-WAY 530 RETARDER | năm sản xuất: 2023, số dặm: 269000 km, công suất đầu ra: 530 mã lực | 1 583 328 740 VND |
| SCANIA S 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 368000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 391 454 940 VND |
| VOLVO FH 460 / XXL / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 369000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 900 593 100 VND |





