Xe đầu kéo từ Hung gia lợi 2023 Năm, hộp số: tự động





Scania S 500
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 365 765 600 VND
- ≈ 89 946 USD





Scania / R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I – COOL / BAKI 1400 L
75 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 257 958 560 VND
- ≈ 85 847 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 /
51 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 527 266 400 VND
- ≈ 58 066 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3
81 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 431 647 680 VND
- ≈ 92 451 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround




Scania R460 A4X2NA tractor unit / 2023 / Retarder
71 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 141 167 600 VND
- ≈ 81 407 USD





MAN TGX 18.510 4X4 BL SA tractor unit / 2023
79 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 374 749 520 VND
- ≈ 90 287 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 590 363 600 VND
- ≈ 98 485 USD





MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Lamberet refrigerated semi-trailer
74 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 222 022 880 VND
- ≈ 84 481 USD





MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 /
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 494 325 360 VND
- ≈ 56 814 USD





MAN TGX / 18.430 / E 6 / GM / ACC / I – COOL / ZESTAW CHŁODNIA / 2 O
94 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 823 945 520 VND
- ≈ 107 366 USD





Scania R 460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I – COOL
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 245 980 000 VND
- ≈ 85 392 USD





Scania R 500 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I – COOL / BAKI 1400 L
76 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 888 880 VND
- ≈ 87 327 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGS 18.440 / RETARDER / ALUFELGI / NISKA KABINA / EURO 6 /
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 329 620 160 VND
- ≈ 50 552 USD





Scania / S 500 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I - COOL
77 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 317 851 360 VND
- ≈ 88 124 USD





IVECO S-WAY / 490
49 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 479 352 160 VND
- ≈ 56 244 USD





Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
81 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 437 636 960 VND
- ≈ 92 678 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / I-PARK COOL / ALUFELGI /
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 021 382 000 VND
- ≈ 76 852 USD





Mercedes-Benz ACTROS L / 1848 / EURO 6 / MP 5 / HYDRAULIKA / GIGA SPACE
64 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 934 537 440 VND
- ≈ 73 550 USD





Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 946 516 000 VND
- ≈ 74 006 USD





MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EU
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 377 534 400 VND
- ≈ 52 373 USD
Xe đầu kéo từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGX 18.510 E6 4×2 tractor unit / Retarder / Sleeper cab / 2023 / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 350000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 10170 kg | 1 494 325 360 VND |
| MAN TGX 18.510 4×2 tractor unit / Sleeper cab / 2023 / Wielton NW-3 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 39970 kg | 2 590 363 600 VND |
| Scania R 460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I – COOL | năm sản xuất: 2023, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 245 980 000 VND |
| Scania / R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I – COOL / BAKI 1400 L | năm sản xuất: 2023, số dặm: 330000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 257 958 560 VND |
| MAN TGX / 18.510 / EURO 6 / GX / ACC / I – COOL | năm sản xuất: 2023, số dặm: 290000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 769 832 240 VND |
| IVECO S-WAY / 490 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 R | năm sản xuất: 2023, số dặm: 247000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 490 mã lực | 1 509 298 560 VND |
| MAN TGX 18.480 / GM / RETARDER / I-PARK COOL / NAVI | năm sản xuất: 2023, số dặm: 168000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 946 516 000 VND |
| Scania R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / I-PARK COOL / ALUFELGI / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 349000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 021 382 000 VND |
| Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 369000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 946 516 000 VND |
| Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 368000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 437 636 960 VND |





