Xe đầu kéo từ Hung gia lợi 2023 Năm, 4x2, hộp số: tự động





Volvo FH 460
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 434 091 250 VND
- ≈ 92 357 USD





Mercedes-Benz ACTROS L / 1948 / E 6 / MP 5 / I – COOL / RETARDER / BIG SPACE
70 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 149 348 500 VND
- ≈ 81 553 USD





Volvo FH 460 / I-PARK COOL / I SAVE / OPONY 100% / 2023 R
250 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 669 683 750 VND
- ≈ 291 013 USD





Scania S 500 / RETARDER / OPONY 100% / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 740 266 250 VND
- ≈ 103 974 USD





Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
84 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 571 870 000 VND
- ≈ 97 585 USD





Scania R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / I-PARK COOL / ALUFELGI /
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 066 681 250 VND
- ≈ 78 416 USD





Mercedes-Benz ACTROS L / 1848 / EURO 6 / MP 5 / HYDRAULIKA / GIGA SPACE
64 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 977 890 500 VND
- ≈ 75 047 USD





Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 990 137 500 VND
- ≈ 75 512 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 / I-PARK COOL / I -SAVE / 2023 R
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 791 123 750 VND
- ≈ 67 961 USD





MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EU
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 408 405 000 VND
- ≈ 53 439 USD





Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
81 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 492 264 500 VND
- ≈ 94 564 USD





MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / E
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 408 405 000 VND
- ≈ 53 439 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 036 063 750 VND
- ≈ 77 255 USD





Mercedes-Benz ACTROS L / 1848 / EURO 6 / MP 5 / GIGA SPACE
64 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 977 890 500 VND
- ≈ 75 047 USD





DAF XF 480 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 653 345 000 VND
- ≈ 62 733 USD





MAN TGX / 18.510 / EURO 6 / GX / ACC / I – COOL
59 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 809 494 250 VND
- ≈ 68 658 USD





Volvo FH / 460 / I – SAVE / XL / EURO 6 / ACC / I – COOL
70 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 170 780 750 VND
- ≈ 82 366 USD





MAN TGX / 18.430 / E 6 / GM / ACC / I – COOL / ZESTAW CHŁODNIA / 2 O
94 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 887 230 250 VND
- ≈ 109 551 USD





Mercedes-Benz ACTROS / 1845 / E 6 / MP 5 / I - COOL / RETARDER / BOGATA WERSJA
72 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 222 830 500 VND
- ≈ 84 341 USD





MAN TGX 18.480 / GM / RETARDER / I-PARK COOL / NAVI
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 990 137 500 VND
- ≈ 75 512 USD
Xe đầu kéo từ Hung gia lợi Market Snapshot
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 21 540–21 540 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–4 080 |
| Giá, EUR | 46 000–250 500 |
| Năm | 2023–2023 |
| Số dặm km | 92 000–562 000 |
| Năm đăng ký | 2023–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo
| DAF XG+ 480 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 344000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 923 971 250 VND |
| Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 399000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 492 264 500 VND |
| Scania R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / I-PARK COOL / ALUFELGI / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 349000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 066 681 250 VND |
| MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / E | năm sản xuất: 2023, số dặm: 562000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 1 408 405 000 VND |
| MAN TGS 18.440 / HYDRAULIKA / RETARDER /ALUFELGI / NISKA KABINA / EU | năm sản xuất: 2023, số dặm: 536000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 408 405 000 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 427000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 434 091 250 VND |
| Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 369000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 990 137 500 VND |
| Volvo FH 500 / I-PARK COOL / I-SHIFT / ALUFELGI / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 298000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 418 782 500 VND |
| Scania S 500 / RETARDER / OPONY 100% / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 299000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 740 266 250 VND |
| MAN TGX / 18.430 / E 6 / GM / ACC / I – COOL / ZESTAW CHŁODNIA / 2 O | năm sản xuất: 2023, số dặm: 210000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 21540 kg | 2 887 230 250 VND |




