Xe đầu kéo từ Litva 2022 Năm





DAF XF 480 FT
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 108 114 380 VND
- ≈ 42 158 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save
58 700EUR
- ≈ 1 762 772 740 VND
- ≈ 67 064 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
62 000EUR
- ≈ 1 861 872 400 VND
- ≈ 70 835 USD




Mercedes-Benz Actros 1845
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 156 162 700 VND
- ≈ 43 986 USD



Mercedes-Benz Actros 1851
45 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 366 374 100 VND
- ≈ 51 983 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault Rimo Adero 1 R
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 114 000 VND
- ≈ 79 975 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL Varios
56 400EUR
- ≈ 1 693 703 280 VND
- ≈ 64 437 USD





MAN TGX 18.470
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 066 072 100 VND
- ≈ 40 558 USD





MAN TGX 18.470
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 111 117 400 VND
- ≈ 42 272 USD





MAN TGX 18.470 GX
40 400EUR
- ≈ 1 213 220 080 VND
- ≈ 46 157 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
62 100EUR
- ≈ 1 864 875 420 VND
- ≈ 70 949 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
59 700EUR
- ≈ 1 792 802 940 VND
- ≈ 68 207 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 426 434 500 VND
- ≈ 54 268 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Mercedes-Benz Actros 1845
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 426 434 500 VND
- ≈ 54 268 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 351 359 000 VND
- ≈ 51 412 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 306 313 700 VND
- ≈ 49 698 USD





DAF XG480
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 111 117 400 VND
- ≈ 42 272 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T480
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 351 359 000 VND
- ≈ 51 412 USD





MAN TGX 18.470
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 057 000 VND
- ≈ 39 987 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 078 084 180 VND
- ≈ 41 015 USD
Xe đầu kéo từ Litva: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, RENAULT, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 500–7 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 19 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 439–530 |
| Giá, EUR | 28 900–70 000 |
| Năm | 2022–2022 |
| Số dặm km | 128 450–511 497 |
| Năm đăng ký | 2022–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 021 026 800 VND |
| Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save | năm sản xuất: 2022, số dặm: 346973 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19700 kg | 1 762 772 740 VND |
| Volvo FH 500 Globetrotter XL Varios | năm sản xuất: 2022, số dặm: 502938 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 1 693 703 280 VND |
| DAF XF 480 FT | năm sản xuất: 2022, số dặm: 348135 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực | 1 078 084 180 VND |
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 475000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 066 072 100 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1845 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 500000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 156 162 700 VND |
| Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | năm sản xuất: 2022, số dặm: 294265 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 1 864 875 420 VND |
| Renault T480 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 400000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 351 359 000 VND |
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 426881 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 051 057 000 VND |
| Renault Rimo Adero 1 R | năm sản xuất: 2022, số dặm: 429920 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 7500 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 102 114 000 VND |





