Xe đầu kéo từ Hung gia lợi 2022 Năm





Scania R 450 / ACC / E 6 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1400 L
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 797 851 160 VND
- ≈ 68 242 USD





DAF XF 480 / MEGA / SUPER SPACE CAB / LOW DECK / 2022 ROK
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 861 650 VND
- ≈ 40 040 USD





Ford F-MAX 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL /
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 076 980 VND
- ≈ 36 442 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ADR AT / I-PARK COOL / ALUFELGI
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 788 678 450 VND
- ≈ 67 894 USD





DAF 106 / 480 / EURO 6 / ACC / SUPER SPACE CAB
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 179 400 VND
- ≈ 48 744 USD





Scania R450
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 663 500 VND
- ≈ 63 832 USD





Mercedes-Benz ACTROS L 1845 / MEGA / LOW DECK / MP5 / BIG SPACE
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 528 785 000 VND
- ≈ 58 029 USD





Scania R500
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 834 542 000 VND
- ≈ 69 635 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania R 500
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 430 768 150 VND
- ≈ 92 266 USD





Scania R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / I-PARK COOL / ALUFELGI /
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 094 435 450 VND
- ≈ 79 500 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI
58 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 773 390 600 VND
- ≈ 67 314 USD





Scania R 500
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 785 620 880 VND
- ≈ 67 778 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania S 530
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 705 949 450 VND
- ≈ 102 712 USD





Scania R 500
59 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 816 196 580 VND
- ≈ 68 939 USD





Volvo FH / 500 / I – SAVE / XL / EURO 6 / ACC / I-COOL / RETARDER
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 293 177 500 VND
- ≈ 87 044 USD





Volvo FH / 500 / XL / EURO 6 / ACC / I -COOL / NOWY MODEL
73 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 247 313 950 VND
- ≈ 85 303 USD





Scania R 450 / ACC / E 6 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1400 L
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 797 851 160 VND
- ≈ 68 242 USD





Mercedes-Benz ACTROS 1845 / MEGA / LOW DECK / MP5 / BIG SPACE
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 571 590 980 VND
- ≈ 59 654 USD





Scania S 500 / ZESTAW / MEGA / LOW DECK / RETARDER / I-PARK COOL /+ KRO
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 140 299 000 VND
- ≈ 81 241 USD





DAF XG 480
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 833 980 VND
- ≈ 48 048 USD
Xe đầu kéo từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo
| Ford F-MAX 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 235000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 960 076 980 VND |
| IVECO S-WAY / 480 / RETARDER / I-PARK COOL / OPONY 100% | năm sản xuất: 2022, số dặm: 215000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 571 590 980 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 376000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 170 874 700 VND |
| Scania R 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / I-PARK COOL / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 484000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 846 772 280 VND |
| Scania R 450 / ACC / E 6 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1400 L | năm sản xuất: 2022, số dặm: 450000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 797 851 160 VND |
| Volvo FH / 500 / I – SAVE / XL / EURO 6 / ACC / I-COOL / RETARDER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 310000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 293 177 500 VND |
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 651000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 727 527 050 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 535000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 039 573 800 VND |
| Scania S 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1 400 L / I-PARK COOL | năm sản xuất: 2022, số dặm: 672000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 727 527 050 VND |
| IVECO S-WAY / 570 / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / OPONY 100 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 233000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 570 mã lực | 2 094 435 450 VND |




