Xe đầu kéo từ Séc 2022 Năm, hộp số: tự động





MAN TGX18.470 EURO 6
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 039 509 600 VND
- ≈ 39 413 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
60 474,5EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 854 374 736 VND
- ≈ 70 309,49 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
61 206,82EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 876 820 784 VND
- ≈ 71 160,54 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
62 111,95EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 904 571 704 VND
- ≈ 72 212,73 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
60 725,46EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 862 071 400 VND
- ≈ 70 601,31 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
60 474,5EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 854 374 736 VND
- ≈ 70 309,49 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
59 392,46EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 821 196 288 VND
- ≈ 69 051,51 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV
53 073EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 627 430 472 VND
- ≈ 61 704 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV
52 661EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 614 796 904 VND
- ≈ 61 225 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
58 273,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 786 883 272 VND
- ≈ 67 750,52 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
51 221EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 570 640 744 VND
- ≈ 59 551 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
53 237EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 632 459 368 VND
- ≈ 61 895 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV
52 455EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 608 480 120 VND
- ≈ 60 986 USD





MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV
52 476EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 609 124 064 VND
- ≈ 61 010 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
51 937,55EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 592 596 168 VND
- ≈ 60 384,03 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA RETARDER Euro6 Klima ZV
59 227,9EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 816 136 728 VND
- ≈ 68 859,67 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA Euro6 Klima Luftfeder ZV
54 323,78EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 665 760 472 VND
- ≈ 63 158,09 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA RETARDER
62 663,25EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 921 498 232 VND
- ≈ 72 854,51 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
58 812,36EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 803 411 168 VND
- ≈ 68 377,18 USD





Scania S 450, VOLL LUFT,RETARDER,STANDKLIMA,TOP!
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 714 117 600 VND
- ≈ 64 991 USD
Xe đầu kéo từ Séc Market Snapshot
Top manufacturers
DAF, FORD, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA
Technical specifications
| Giá, EUR | 33 900–78 900 |
| Năm | 2022–2022 |
| Số dặm km | 180 857–652 154 |
| Năm đăng ký | 2022–2023 |
| Khối hàng, kg | 9 282–9 805 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 450–509 |
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGX 18.510 4x2 LL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 372867 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 862 085 505,44 VND |
| MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 376465 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 609 124 064 VND |
| MAN TGX18.470 EURO 6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 416000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 039 509 600 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1848 4x2 BigSpace PTO compressor | năm sản xuất: 2022, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 146 480 000 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 438817 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 821 210 393,44 VND |
| MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 385792 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 614 796 904 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 395614 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 803 422 207,04 VND |
| MAN TGS 18.470 4x2 BL SA ADR, PTO Euro6 Retarder ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 380209 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 627 430 472 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 487669 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18600 kg | 1 786 895 537,60 VND |
| MAN TGS 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 396982 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 570 640 744 VND |





