Xe đầu kéo từ Litva 2021 Năm, 4x2





DAF XF 480 FT
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 708 776 450 VND
- ≈ 26 937 USD





MAN TGX 18.470 Mega
-9,1%
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 499 600 VND
- ≈ 32 095 USD





DAF XF480
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 017 500 VND
- ≈ 28 656 USD





DAF XF480
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 017 500 VND
- ≈ 28 656 USD





DAF XF480
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 618 294 350 VND
- ≈ 23 498 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 387 392 200 VND
- ≈ 52 727 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 995 303 100 VND
- ≈ 37 826 USD





MAN TGX 18.470
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 040 544 150 VND
- ≈ 39 545 USD





DAF XF480
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 799 258 550 VND
- ≈ 30 375 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Ford F-MAX
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 374 700 VND
- ≈ 24 071 USD





DAF XF 480 FT (X) SSC
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 856 800 VND
- ≈ 27 510 USD





DAF XF 480 FT
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 696 100 VND
- ≈ 26 363 USD





DAF XF 480 FT
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 696 100 VND
- ≈ 26 363 USD





DAF XF 530FT
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 499 600 VND
- ≈ 32 095 USD





DAF XF 480 FT SSC Mega
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 680 030 VND
- ≈ 26 249 USD





DAF XF 480 FT SSC Mega
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 696 100 VND
- ≈ 26 363 USD





SCANIA R410 4x2 Manual Hydraulic (470.000 km)
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 889 740 650 VND
- ≈ 33 814 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 510hp Retarder
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 090 530 VND
- ≈ 43 443 USD





DAF XF 480 Mega (20 pieces available)
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 956 880 VND
- ≈ 21 091 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| SCANIA R410 4x2 Manual Hydraulic (470.000 km) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 470000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực | 889 740 650 VND |
| DAF XF 480 FT SSC Mega | năm sản xuất: 2021, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 690 680 030 VND |
| DAF XF 480 Mega (20 pieces available) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 650000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 554 956 880 VND |
| DAF XF 480 FT (X) SSC | năm sản xuất: 2021, số dặm: 486890 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, tổng trọng lượng: 19500 kg | 723 856 800 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1845 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 995 303 100 VND |
| DAF XF480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 535133 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 754 017 500 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 509105 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 387 392 200 VND |
| DAF XF480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 799 258 550 VND |
| DAF XF 480 FT SSC Mega | năm sản xuất: 2021, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 693 696 100 VND |
| DAF XF480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 665641 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 754 017 500 VND |





