Xe đầu kéo 2021 Năm, 4x2, điều hòa không khí
DAF XF 450 FT Space Cab - PTO - ACC
23 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 719 411 940 VND
- ≈ 27 307 USD
SCANIA R410 LNG
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 645 626 100 VND
- ≈ 24 506 USD

Iveco S-Way 460 AS LNG LowDecK *Retarder/ACC/BSD/LDW
15 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 598 159 VND
- ≈ 18 660 USD





MAN TGX 18.470 Mega
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 953 067 100 VND
- ≈ 36 176 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF XF 480
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 736 790 VND
- ≈ 37 226 USD






Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
57 177EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 757 855 405 VND
- ≈ 66 724 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
57 177EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 757 855 405 VND
- ≈ 66 724 USD
Mercedes-Benz Actros 1845 LS
57 177EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 757 855 405 VND
- ≈ 66 724 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
57 177EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 757 855 405 VND
- ≈ 66 724 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD
Mercedes-Benz Actros 1845 LS
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 923 695 VND
- ≈ 57 123 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| DAF XF 480 SSC BL *Retarder/2-Kreis-Hydr./Standklima | năm sản xuất: 2021, số dặm: 636000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 829 783 259 VND |
| SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI / 2021 ROK | năm sản xuất: 2021, số dặm: 527000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 440 883 734 VND |
| Scania S540 Highline LL Low*Retarder/Standklima/ACC/LDW | năm sản xuất: 2021, số dặm: 668000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 598 385 759 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1845 LS | năm sản xuất: 2021, số dặm: 522439 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 448 mã lực, khối hàng: 9785 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 757 855 405 VND |
| Scania S450 Mega, Standklima, Digit display, New Tach G | năm sản xuất: 2021, số dặm: 911439 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 105 250 395 VND |
| DAF XF 480 EURO 6d, Retarder | năm sản xuất: 2021, số dặm: 673500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 734 783 990 VND |
| DAF XF 480 EURO 6d, ACC, Retarder | năm sản xuất: 2021, số dặm: 636500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 734 783 990 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1845 LS | năm sản xuất: 2021, số dặm: 521982 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 448 mã lực, khối hàng: 9830 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 504 923 695 VND |
| Scania R450 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 421000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 644 809 350 VND |
| Volvo FH 500 Euro 6D, 4x2, FIN: YV2RT40A8LB923744 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 566260 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 9942 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 368 112 450 VND |




