Xe đầu kéo từ Bỉ2020 Năm, 4x2, Euro 6





Renault T460
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 961 050 VND
- ≈ 33 634 USD





DAF XF 480
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 906 820 VND
- ≈ 22 895 USD





DAF XF 480
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 906 820 VND
- ≈ 22 895 USD





DAF XF 105 530
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 996 622 250 VND
- ≈ 38 355 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 430
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 827 963 100 VND
- ≈ 31 864 USD





DAF XF 480
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 574 170 VND
- ≈ 22 305 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 574 170 VND
- ≈ 22 305 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 574 170 VND
- ≈ 22 305 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 565 970 VND
- ≈ 29 385 USD





DAF XF 480
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 239 470 VND
- ≈ 23 485 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 644200 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 610 239 470 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1848 LS 4x2 Actros 1848 LS 4x2, Vollumer ,Retarder | năm sản xuất: 2020, số dặm: 507721 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 475 mã lực, khối hàng: 9961 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 387 666 155 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1848 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 498000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10955 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 039 553 670 VND |
| Volvo FH 500 Globetrotter | năm sản xuất: 2020, số dặm: 675331 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 436 669 305 VND |
| MAN TGX 18.470 XLX BLS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 589185 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 697 635 575 VND |
| Renault T 480 retarder fullspoilers | năm sản xuất: 2020, số dặm: 674983 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11075 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 956 757 360 VND |
| MAN TGX 18.470 XLX BLS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 576871 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 697 635 575 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 554435 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 9725 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 763 565 970 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 601020 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 9778 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 763 565 970 VND |
| MAN TGX 18.470 XLX BLS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 554506 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 697 635 575 VND |





