Xe đầu kéo 2020 Năm, 2





DAF XF
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 463 500 VND
- ≈ 17 678 USD





DAF XF
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 463 500 VND
- ≈ 17 678 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS
34 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 219 646 VND
- ≈ 41 178 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS
34 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 219 646 VND
- ≈ 41 178 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS
34 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 219 646 VND
- ≈ 41 178 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS
34 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 219 646 VND
- ≈ 41 178 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Mercedes-Benz Actros 1848 LS
34 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 219 646 VND
- ≈ 41 178 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS
34 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 219 646 VND
- ≈ 41 178 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS 4x2 Actros 1848 LS 4x2, Vollumer ,Retarder
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS 4x2 Actros 1848 LS 4x2, Vollumer ,Retarder
44 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 370 696 914 VND
- ≈ 52 058 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS 4x2 Actros 1848 LS 4x2, Vollumer ,Retarder
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS 4x2 Actros 1848 LS 4x2, Vollumer ,Retarder
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS 4x2 Actros 1848 LS 4x2, Vollumer, Retarder
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD





Mercedes-Benz Actros 1848 LS 4x2 Actros 1848 LS 4x2, Vollumer ,Retarder
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Actros 1848 LS 4x2 Actros 1848 LS 4x2, Volumer, Retarder
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 210 286 VND
- ≈ 53 331 USD





VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT
39 848EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 236 519 303 VND
- ≈ 46 962 USD





IVECO S-WAY / 460 / RETARDER / LNG
11 554EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 531 018 VND
- ≈ 13 616 USD





MAN TGX 18.510 / XXL / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁY NA PODUSZKACH / OPONY 100% / SKÓRY / NAVI
30 417EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 866 885 VND
- ≈ 35 847 USD





MERCEDES ACTROS 1845 / MP5 / BIG SPACE
35 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 090 177 578 VND
- ≈ 41 404 USD





SCANIA S 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI / OPONY 100%
46 922EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 456 031 889 VND
- ≈ 55 299 USD





MERCEDES ACTROS 1845 / MP5 / BIG SPACE / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
32 987EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 023 616 298 VND
- ≈ 38 876 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| DAF XF 480 SSC Retarder Standairco 612.000KM! German Truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 612000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 19500 kg | 741 638 510 VND |
| Renault T HIGH 520 Retarder MD chassis 13 liter engine 2x Fueltank | năm sản xuất: 2020, số dặm: 582455 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 318 813 250 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1848 LS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 651452 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 475 mã lực, khối hàng: 8000 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 084 219 646 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1848 LS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 710781 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 475 mã lực, khối hàng: 9839 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 084 219 646 VND |
| VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / I- SHIFT | năm sản xuất: 2020, số dặm: 671000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 236 519 303 VND |
| DAF XF 530 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / SUPER SPACE CAB / CAŁA NA PODUSZKACH / TV / ALUFELGI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 770000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực | 1 017 037 747 VND |
| Volvo FH 13.500 Globetrotter XL 4x2 - Low deck - I Save - I parkcool - Full air - Chassis cover | năm sản xuất: 2020, số dặm: 615445 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 11700 kg, tổng trọng lượng: 19800 kg | 1 238 132 910 VND |
| VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT | năm sản xuất: 2020, số dặm: 582000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 236 519 303 VND |
| MAN TGX 18. 430 / XLX / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / NAVI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 344000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 914 604 746 VND |
| MERCEDES ACTROS 1845 / MP5 / BIG SPACE / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM / 2020 ROK | năm sản xuất: 2020, số dặm: 666000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 023 616 298 VND |





