Xe đầu kéo từ Bỉ 2019 Năm





MAN TGX18.470 Hydrodrive + STAS S300CX ALU
57 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 727 339 400 VND
- ≈ 66 252 USD





Renault T 480
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 661 980 VND
- ≈ 25 454 USD





DAF XF 480
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 469 715 100 VND
- ≈ 18 015 USD





DAF XF 530
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 445 180 VND
- ≈ 20 805 USD





MAN TGX 18.510
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 603 053 580 VND
- ≈ 23 130 USD





DAF XF 480
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 228 380 VND
- ≈ 16 156 USD





Renault T 440
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 403 180 VND
- ≈ 9 182 USD





Renault T 480
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 724 270 380 VND
- ≈ 27 779 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 480
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 661 980 VND
- ≈ 25 454 USD





DAF XF 480
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 228 380 VND
- ≈ 16 156 USD





Renault T 460
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 323 500 VND
- ≈ 20 340 USD





DAF XF 480
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 867 200 VND
- ≈ 18 597 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF XF 480
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 512 140 980 VND
- ≈ 19 643 USD





MAN TGX 18.510
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 357 780 VND
- ≈ 24 292 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 574 580 VND
- ≈ 28 941 USD





DAF XF 480
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 228 380 VND
- ≈ 16 156 USD





Renault T 520
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 574 580 VND
- ≈ 28 941 USD





DAF XF Euro6 450
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 532 580 VND
- ≈ 17 318 USD





Volvo FH 500
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 312 380 VND
- ≈ 39 402 USD





DAF XF 530
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 560 627 700 VND
- ≈ 21 502 USD
Xe đầu kéo từ Bỉ: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo
| Renault T HIGH 480 RETARDER*2xdiesektanks*T480HIGH 2019* | năm sản xuất: 2019, số dặm: 872000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 25 999 EUR |
| MAN TGS 33.470 BBS-6x6 (motor new 28.000 km) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 306840 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 65 750 EUR |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 855702 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11303 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 17 500 EUR |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 922883 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 33 900 EUR |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 895754 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 24 900 EUR |
| Renault T 460 6x2 - RHD (EOK) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 13 450 EUR |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 539000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 11354 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 16 000 EUR |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 856209 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10691 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 13 900 EUR |
| Renault T 480 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 716032 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10875 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 21 900 EUR |
| Renault T 460 4x2 - LHD (377) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 639071 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 18 890 EUR |






