Xe đầu kéo từ Hung gia lợi 2019 Năm, hộp số: tự động





Volvo FH 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL /
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 679 260 VND
- ≈ 48 791 USD





Mercedes-Benz ACTROS 1846
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 788 184 860 VND
- ≈ 29 935 USD





Scania R 500 / HYDRAULIKA
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 266 900 VND
- ≈ 48 320 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / FULL AIRMATIC
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 266 900 VND
- ≈ 48 320 USD





Scania S 500
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 427 421 400 VND
- ≈ 54 213 USD





Mercedes-Benz Actros 1848
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 246 660 VND
- ≈ 32 292 USD





Mercedes-Benz ACTROS 1846 / STREAM SPACE / EURO 6
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 788 184 860 VND
- ≈ 29 935 USD





MAN TGX 18.510 / XXL / RETARDER / NAVI
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 957 900 VND
- ≈ 36 535 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania R 450
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 070 566 050 VND
- ≈ 40 659 USD





Scania R 450 / RETARDER / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 365 359 600 VND
- ≈ 51 856 USD





Scania S 520 / V 8 / EURO 6 / ACC / RETARDER / PEŁNA OPCJA
58 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 802 895 290 VND
- ≈ 68 473 USD





Scania R 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / I-PARK COOL / OPONY 100%
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 555 660 VND
- ≈ 44 077 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R 500 / RETARDER / I-PARK COOL / NISKA KABINA / ALUSY / PO KONTR
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 679 260 VND
- ≈ 48 791 USD





Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 586 560 VND
- ≈ 45 256 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / I-PARK COOL / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE S
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 713 710 700 VND
- ≈ 27 106 USD





Scania S 450 / RETARDER /
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 210 205 100 VND
- ≈ 45 963 USD





DAF XF 480 / SUPER SPACE CAB / I-PARK COOL /
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 999 460 VND
- ≈ 22 863 USD





Volvo FM 13 460 LNG EURO 6 SEMI TRUCK SZM HYDRAULIK TRUCK UNIT
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 061 260 VND
- ≈ 25 220 USD





Volvo XF 480 / I-PARK COOL / SSC / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 819 215 760 VND
- ≈ 31 113 USD





DAF XF 480 STANDARD 10UNITE
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 607 610 VND
- ≈ 26 988 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| Mercedes-Benz Actros 1848 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 766000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 350 mã lực | 850 246 660 VND |
| Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 999000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 272 266 900 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 937000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 070 566 050 VND |
| Volvo FH 460 / I-SHIFT / | năm sản xuất: 2019, số dặm: 616000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 160 555 660 VND |
| Renault T 480 / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK / | năm sản xuất: 2019, số dặm: 492000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 788 184 860 VND |
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 808000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 284 679 260 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 603000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 380 875 050 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 637000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 160 555 660 VND |
| DAF XF 480 / SPACE CAB / I-PARK COOL / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE S | năm sản xuất: 2019, số dặm: 714000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 713 710 700 VND |
| MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / 4 X 4 / HYDRAULIKA | năm sản xuất: 2019, số dặm: 450000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 002 298 070 VND |




