Xe đầu kéo từ Hung gia lợi 2018 Năm, hộp số: tự động





DAF XF 530
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 189 740 VND
- ≈ 28 909 USD





Scania R 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / I-PARK COOL /
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 998 340 VND
- ≈ 35 737 USD





IVECO Daily 50 C 18 - BE Mini Trekker
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 409 850 VND
- ≈ 21 055 USD





Renault C 520 / EURO 6 / ACC / 6 X 4 / RETARDER / DMC 100 000 KG
49 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 474 430 520 VND
- ≈ 55 996 USD





MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / HYDRAULIKA
23 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 243 970 VND
- ≈ 26 974 USD





Volvo FH 500
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 033 899 450 VND
- ≈ 39 266 USD





Mercedes-Benz ACTROS 1845 / RETARDER / HYDRAULIKA / ALUFELGI / STREAM SPACE
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 998 340 VND
- ≈ 35 737 USD





Mercedes-Benz / AROCS / 2651 / 6 X 4 / FASSI F 455 / WYS. 14,6 M / PILOT
164 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 920 762 020 VND
- ≈ 186 884 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460 / ACC / EURO 6 / SLEEPER CAB / RETARDER
23 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 243 970 VND
- ≈ 26 974 USD





MAN TGX 18.500 XXL / Euro 6 / Standard / Automatic
27 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 833 113 180 VND
- ≈ 31 640 USD





MAN TGX 18.460 XLX / Euro 6 / Standard / Automatic / Retarder
27 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 812 135 510 VND
- ≈ 30 843 USD





Mercedes-Benz Actros 1935 2 Units In stock, StreamSpace, Full
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 054 995 VND
- ≈ 15 877 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGS 18.500 / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / NAVI RIO /
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 851 094 040 VND
- ≈ 32 323 USD





Renault T 520 / TEAM ALPINE 60/99
140 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 210 518 050 VND
- ≈ 159 910 USD





Renault T-460 euro6 BIG-ADR!!!
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 444 940 VND
- ≈ 19 803 USD





Mercedes-Benz ACTROS 1843 MP4 EURO 6 SEMI TRACTOR
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 551 413 040 VND
- ≈ 20 941 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R 450 / RETARDER / NISKA KABINA /
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 033 899 450 VND
- ≈ 39 266 USD





Scania S 450 / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI /
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 803 750 VND
- ≈ 42 680 USD





MAN TGX 18.500 / MEGA / XLX / RETARDER / NAVI /
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 611 349 240 VND
- ≈ 23 218 USD





MAN TGX 18.500 / MEGA / XLX / RETARDER / NAVI / PO KONTRAKCIE SERW
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 611 349 240 VND
- ≈ 23 218 USD
Xe đầu kéo từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, RENAULT, SCANIA
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 060–1 060 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–18 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 179–530 |
| Giá, EUR | 13 950–164 200 |
| Năm | 2018–2018 |
| Số dặm km | 240 000–908 000 |
| Năm đăng ký | 2018–2018 |
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / HYDRAULIKA | năm sản xuất: 2018, số dặm: 510000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 710 243 970 VND |
| Renault T-460 euro6 BIG-ADR!!! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 821000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 521 444 940 VND |
| MAN TGX 18.500 XXL / Euro 6 / Standard / Automatic | năm sản xuất: 2018, số dặm: 558000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 833 113 180 VND |
| Mercedes-Benz ACTROS 1845 / RETARDER / HYDRAULIKA / ALUFELGI / STREAM SPACE | năm sản xuất: 2018, số dặm: 623000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 940 998 340 VND |
| Scania R 450 / RETARDER / NISKA KABINA / | năm sản xuất: 2018, số dặm: 773000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 033 899 450 VND |
| Mercedes-Benz / AROCS / 2651 / 6 X 4 / FASSI F 455 / WYS. 14,6 M / PILOT | năm sản xuất: 2018, số dặm: 240000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 4 920 762 020 VND |
| IVECO Daily 50 C 18 - BE Mini Trekker | năm sản xuất: 2018, số dặm: 306108 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1060 kg | 554 409 850 VND |
| Scania R 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / I-PARK COOL / | năm sản xuất: 2018, số dặm: 882000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 940 998 340 VND |
| MAN TGX 18.500 / ZESTAW / 4x4 / HYDRAULIKA / HYDRODRIVE / NISKA KABI | năm sản xuất: 2018, số dặm: 421000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 750 137 040 VND |
| IVECO Daily 50-180 - Doka BE Mini Trekker - SZM - 3.5t | năm sản xuất: 2018, số dặm: 480051 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 179 mã lực | 644 314 150 VND |





