Xe đầu kéo từ Croatia2017 Năm, Euro 6





Volvo FH 460 / HYDRAULIKA / NISKA KABINA / I-SHIFT /
35 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 081 997 460 VND
- ≈ 41 689 USD





MAN Tgx 500
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 038 400 VND
- ≈ 18 842 USD





MAN TGX 18.500 / HYDRAULIKA / RETARDER / WYSOKO ZAWIESZONY / ALUFEL
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 702 992 700 VND
- ≈ 27 086 USD
MAN TGS 18.480
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 138 050 VND
- ≈ 52 405 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 500
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 711 634 400 VND
- ≈ 65 948 USD





MAN TGX 18.460 / XLX / RETARDER / FULL AIRMATIC
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 829 260 VND
- ≈ 20 491 USD





DAF XF 480
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 876 684 860 VND
- ≈ 72 308 USD





Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / ALUFELGI / SKÓR
51 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 558 809 900 VND
- ≈ 60 060 USD





IVECO Stralis AS440S51T/P
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 603 300 VND
- ≈ 20 020 USD





Scania R 500 / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / NAVI
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 959 737 860 VND
- ≈ 36 978 USD





Scania R520 6X2 sattelzug 2017r DMC ZESTAWU 70t
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 386 860 VND
- ≈ 48 755 USD





Volvo FH 460 4×2 CIĄGNIK SIODŁOWY 2017 rok, hydraulika
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 771 500 VND
- ≈ 41 218 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz AROCS 2643 6X4 EURO 6 SATTELZUG
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 386 860 VND
- ≈ 48 755 USD





Volvo FH 500 / NISKA KABINA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM / OPONY
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 386 860 VND
- ≈ 48 755 USD





Volvo FH16 / 650 / 6x4 / HYDRAULIKA / I -PARK COOL / 3 OSIOWY CIĄGNIK
61 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 864 458 900 VND
- ≈ 71 837 USD





Volvo FH 420 / 13 L / PEŁNY ADR / 2017 ROK / NISKA KABINA / SPROWADZON
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 959 737 860 VND
- ≈ 36 978 USD





Scania 450 / RETARDER / I-PARK COOL / OPONY 100% / PO KONTRAKCIE SERWIS
34 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 432 560 VND
- ≈ 40 511 USD





DAF XF 460 / SPACE CAB / I-PARK COOL / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE S
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 699 460 VND
- ≈ 18 135 USD





Volvo FM 460 / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM / EURO 6
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 771 500 VND
- ≈ 41 218 USD





Renault C 520 / 6x4 / HYDRAULIKA / I -PARK COOL / 3 OSIOWY CIĄGNIK SIOD
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 571 035 860 VND
- ≈ 60 531 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| Scania 450 / RETARDER / I-PARK COOL / OPONY 100% / PO KONTRAKCIE SERWIS | năm sản xuất: 2017, số dặm: 861000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 455 mã lực | 1 051 432 560 VND |
| Mercedes-Benz AROCS 2643 6X4 EURO 6 SATTELZUG | năm sản xuất: 2017, số dặm: 415396 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 435 mã lực, khối hàng: 26000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 265 386 860 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 817684 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 10365 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 608 241 510 VND |
| IVECO Stralis AS440S51T/P | năm sản xuất: 2017, số dặm: 903007 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 10450 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 519 603 300 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 915000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 485 mã lực, khối hàng: 18417 kg, tổng trọng lượng: 34590 kg | 1 876 684 860 VND |
| Volvo FH16 / 650 / 6x4 / HYDRAULIKA / I -PARK COOL / 3 OSIOWY CIĄGNIK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 685000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 658 mã lực | 1 864 458 900 VND |
| MAN Tgx 500 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1000500 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 489 038 400 VND |
| Volvo FH 500 / NISKA KABINA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM / OPONY | năm sản xuất: 2017, số dặm: 580000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 506 mã lực | 1 265 386 860 VND |
| Volvo FM 460 / NISKA KABINA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM / EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 477000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 466 mã lực | 1 069 771 500 VND |
| Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / ALUFELGI / SKÓR | năm sản xuất: 2017, số dặm: 744000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 506 mã lực | 1 558 809 900 VND |




