Xe đầu kéo VOLVO 2016 Năm, hộp số: tự động, điều hòa không khí





Volvo FH4-460 / CLEAN NL TRUCK / VEB+ / ADR / ACC / LWDS / DAS / DOUBLE TANK / LEATHER / FRIDGE / ALCOA / EURO-6 / 2016
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 977 359 500 VND
- ≈ 37 168 USD





Volvo TRACTEUR VOLVO FH16 650 6X4 - 2016 - 750 000km SANS GRUE
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 577 300 VND
- ≈ 40 599 USD





Volvo FM 410 6X2 Globetrotter Euro 6C - VEB+ - KiepHydrauliek - NaafReductie - Alcoa - SchuifSchotel - 2 Stuks OpVoorraad
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 166 170 VND
- ≈ 26 246 USD





Volvo FM 410 6X2 Globetrotter Euro 6C - VEB+ - KiepHydrauliek - NaafReductie - Alcoa - SchuifSchotel - 2 Stuks OpVoorraad
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 166 170 VND
- ≈ 26 246 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FM 460 4x2 Euro6C Globetrotter - Automaat - Airco - NL Truck
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 803 170 VND
- ≈ 20 528 USD

Volvo FH 500 GlobeTrotter BL *VEB+/Standklima/2xTank
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 514 274 VND
- ≈ 28 580 USD





Volvo FH 420 Holland Truck / MY 2017 / WB 400 CM / 9 T vooras
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 807 740 VND
- ≈ 28 477 USD





Volvo FH 500 FH 4X2 2x Tanks I-Parkcool 80% Tyres
29 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 884 134 440 VND
- ≈ 33 623 USD





Volvo FM 460 EURO 6, Lohr, PTO
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 154 340 VND
- ≈ 18 184 USD





Volvo FM 460 EURO 6, Lohr, PTO
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 154 340 VND
- ≈ 18 184 USD





Volvo FH16 650 FH16 6X4 Retarder Full-Air Big-Axle Liftaxle VDS Work-Remote
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 196 889 480 VND
- ≈ 45 517 USD





Volvo FMX GLOB 460+HYDR
24 750EUR
- ≈ 744 296 850 VND
- ≈ 28 305 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 540 8X4 - 490049 KM - INTARDER TUV 30-06-2026
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 053 770 VND
- ≈ 55 982 USD





Volvo FH 460 6X2 PALFINGER 2300 + REMOTE CONTROL
55 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 682 561 970 VND
- ≈ 63 987 USD





Volvo FH 540 8X4 - 666274 KM
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 053 770 VND
- ≈ 55 982 USD





Volvo FM450 4x2 - Volvo Dynamic Steering
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 803 170 VND
- ≈ 20 528 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo SZM FH 500 mit Hydrl. Pumpe 6x4
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 622 740 VND
- ≈ 57 068 USD





Volvo FM 460 4X2 Retarder ACC
22 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 626 240 VND
- ≈ 25 617 USD





Volvo FMX 460 GLOB VEB+
23 850EUR
- ≈ 717 231 510 VND
- ≈ 27 276 USD





Volvo FH500PS G.Haus/Hochdach 1-Hand Kipperhy
29 990EUR
- ≈ 901 877 274 VND
- ≈ 34 298 USD
Xe đầu kéo VOLVO: tổng quan thị trường
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 097–31 685 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–45 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 418–663 |
| Giá, EUR | 15 900–97 500 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 231 230–1 056 000 |
| Năm đăng ký | 2016–2017 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH500PS G.Haus/Hochdach 1-Hand Kipperhy | năm sản xuất: 2016, số dặm: 728299 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 901 877 274 VND |
| Volvo FM 410 6X2 Globetrotter Euro 6C - VEB+ - KiepHydrauliek - NaafReductie - Alcoa - SchuifSchotel - 2 Stuks OpVoorraad | năm sản xuất: 2016, số dặm: 666425 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 418 mã lực, khối hàng: 16643 kg, tổng trọng lượng: 24000 kg | 690 166 170 VND |
| Volvo SZM FH 500 mit Hydrl. Pumpe 6x4 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 574288 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 500 622 740 VND |
| Volvo FM 460 4X2 LXL VEB+ PTO Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 576867 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13524 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 568 372 140 VND |
| Volvo FH16 650 FH16 6X4 Retarder Full-Air Big-Axle Liftaxle VDS Work-Remote | năm sản xuất: 2016, số dặm: 491619 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 650 mã lực, tổng trọng lượng: 30000 kg | 1 196 889 480 VND |
| Volvo FM 460 EURO 6, Lohr, PTO | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1021500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 478 154 340 VND |
| Volvo FMX 460 GLOB + HYDR | năm sản xuất: 2016, số dặm: 704235 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 744 296 850 VND |
| Volvo FH 420 Holland Truck / MY 2017 / WB 400 CM / 9 T vooras | năm sản xuất: 2016, số dặm: 975633 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 14477 kg, tổng trọng lượng: 22000 kg | 748 807 740 VND |
| Volvo FH 460 6X2 PALFINGER 2300 + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2016, số dặm: 710047 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 14810 kg, tổng trọng lượng: 27500 kg | 1 682 561 970 VND |
| Volvo FH 500 FH 4X2 2x Tanks I-Parkcool 80% Tyres | năm sản xuất: 2016, số dặm: 598719 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12607 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 884 134 440 VND |







