Xe đầu kéo VOLVO từ Áo





Volvo FH 460 EEV 6x2 Manual, Standklima
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 154 340 VND
- ≈ 18 184 USD





Volvo FH 460, EURO 6, VEB+, Mega
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 622 740 VND
- ≈ 57 068 USD





Volvo FH 460, E6, I-Shift, VEB+, Mega
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 622 740 VND
- ≈ 57 068 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 861 493 940 VND
- ≈ 70 792 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 500 EURO 6, I-SAVE Globetrotter, Standklima
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 074 740 VND
- ≈ 79 941 USD





Volvo FH 500 EURO 6, I-SAVE Globetrotter, Standklima
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 074 740 VND
- ≈ 79 941 USD





Volvo FH 460 4X2 XL 2x Tanks Standklima ACC
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 276 140 VND
- ≈ 67 361 USD





Volvo FH 460 4X2 XL Mega 2x Tanks Standklima
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 615 480 VND
- ≈ 56 954 USD





Volvo FH 460 4X2 New Tyres! XL Retarder 2xTanks Standklima Navi
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 192 292 540 VND
- ≈ 83 372 USD





Volvo FH 460 4X2 Globetrotter XL 2x Tanks Standklima ACC
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 276 140 VND
- ≈ 67 361 USD





Volvo FH 460 4X2 Globetrotter XL Mega 2x Tanks Standklima
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 615 480 VND
- ≈ 56 954 USD





Volvo FH 500 AERO VEB+ ACC I-Park-Cool LED NAVI
91 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 760 664 680 VND
- ≈ 104 987 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 861 493 940 VND
- ≈ 70 792 USD





Volvo FH 460 4X2 Globetrotter XL Mega 2x Tanks Standklima
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 615 480 VND
- ≈ 56 954 USD





Volvo FH 460 4X2 Globetrotter XL Mega 2x Tanks Standklima
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 615 480 VND
- ≈ 56 954 USD





Volvo FH 460 4X2 Globetrotter XL Mega 2x Tanks Standklima
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 615 480 VND
- ≈ 56 954 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 540 4X2 25th Anniversary! Retarder Full-Air Hydraulic I-ParkCool Navi
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 896 740 VND
- ≈ 45 632 USD





Volvo FH 750 XL Retarder Vollausstattung
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 578 639 400 VND
- ≈ 136 095 USD





Volvo FH16 780 XXL Aero Retarder Vollluftfederung MIETE
174 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 259 697 740 VND
- ≈ 200 026 USD





Volvo FH 500 EURO 6, I-Shift, Globetrotter, Standklima
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 801 348 740 VND
- ≈ 68 505 USD
Xe đầu kéo VOLVO từ Áo: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 540 4X2 25th Anniversary! Retarder Full-Air Hydraulic I-ParkCool Navi | năm sản xuất: 2019, số dặm: 866136 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, tổng trọng lượng: 21000 kg | 1 199 896 740 VND |
| Volvo FH 460 4X2 XL 2x Tanks Standklima ACC | năm sản xuất: 2023, số dặm: 332359 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 771 276 140 VND |
| Volvo FH 500 EURO 6, I-SAVE Globetrotter, Standklima | số dặm: 402632 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực | 2 102 074 740 VND |
| Volvo FH 460, EURO 6, VEB+, Mega | số dặm: 573869 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 468 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 500 622 740 VND |
| Volvo FH 460 4X2 Globetrotter XL Mega 2x Tanks Standklima | năm sản xuất: 2022, số dặm: 573330 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 497 615 480 VND |
| Volvo FH 460 4X2 Globetrotter XL Mega 2x Tanks Standklima | năm sản xuất: 2022, số dặm: 570957 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 497 615 480 VND |
| Volvo FH 500 EURO 6, I-Shift, Globetrotter, Standklima | số dặm: 568330 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 801 348 740 VND |
| Volvo FH 460 4X2 New Tyres! XL Retarder 2xTanks Standklima Navi | năm sản xuất: 2023, số dặm: 306975 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 192 292 540 VND |
| Volvo FH 460 4X2 Globetrotter XL Mega 2x Tanks Standklima | năm sản xuất: 2022, số dặm: 572852 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 497 615 480 VND |
| Volvo FH 460 EEV 6x2 Manual, Standklima | năm sản xuất: 2010, số dặm: 684124 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 468 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 478 154 340 VND |






