Xe đầu kéo VOLVO FM điều hòa không khí





Volvo FM 450 Standklima Kipphydraulik
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 640 550 VND
- ≈ 30 158 USD





VOLVO FM 450 / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / ALUFELGI / EURO 5 /
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 286 930 VND
- ≈ 15 818 USD





Volvo FM 370 Euro 6, Glob, i-shift, NL Truck, TOP!
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 733 065 VND
- ≈ 17 013 USD





Volvo FM 460 4X2 Trekker 13L Engine / New Model
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 986 809 665 VND
- ≈ 37 498 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FM 450 4x2 trekker Globetrotter XL / Hydraulic
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 681 765 VND
- ≈ 18 151 USD





Volvo FM 410 ADR 440.000km
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 184 330 VND
- ≈ 18 094 USD





Volvo FM 460 6x2, EURO 6, PTO, RHD
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 235 630 VND
- ≈ 16 956 USD





Volvo FM 340 4x2T Automatic Transmission Euro 5 Tractor Unit
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 261 280 VND
- ≈ 16 387 USD





Volvo FM / 460 / E 6 / ACC / PEŁNY ADR / LEKKI / 6640 KG / HYDRAULIKA
58 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 740 019 470 VND
- ≈ 66 120 USD





Volvo FM 370 E6 Flach Schlafkabine I-Shift NUR 120Tkm





Volvo FM 500/Voll-Luftgefedert/Hydraulik
32 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 317 360 VND
- ≈ 37 328 USD





Volvo FM 430 , Euro 5 , Tipper Hydraulic , Airco
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 563 950 VND
- ≈ 9 673 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FM 460 4x2, EURO 6, Combi, Lohr, Multilohr
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 895 466 130 VND
- ≈ 34 027 USD





Volvo FM 450 / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / ALUFELGI / EURO 5 /
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 551 056 080 VND
- ≈ 20 940 USD





Volvo FM 460 6X6 Trekker Bakwagen Tipper Euro 6
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 093 414 130 VND
- ≈ 79 549 USD





Volvo FM 460 EURO 6, PTO, Lohr
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 184 330 VND
- ≈ 18 094 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FM 330 Globetrotter / 742 dkm / VEB+ / Spoilers / NL Truck
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 286 930 VND
- ≈ 15 818 USD





Volvo FM 410 EURO 5, ADR, PTO, Hydraulic
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 389 530 VND
- ≈ 13 542 USD





Volvo FM 330 4x2
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 133 030 VND
- ≈ 19 233 USD





Volvo FM410 - 388.765km - Volvo Dynamic Steering
20 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 622 932 960 VND
- ≈ 23 671 USD
Xe đầu kéo VOLVO FM: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 45), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 500–20 123 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–32 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 340–510 |
| Giá, EUR | 8 400–86 950 |
| Năm | 2008–2022 |
| Số dặm km | 18 900–1 080 500 |
| Năm đăng ký | 2006–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FM
| Volvo FM 460 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 875000 km, công suất đầu ra: 460 mã lực | 582 412 368 VND |
| Volvo FM 420 + KIPHYDR. | năm sản xuất: 2018, số dặm: 465975 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 834 071 295 VND |
| Volvo FM 450 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 650965 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13278 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 747 220 065 VND |
| Volvo FM 450 4x2 trekker Globetrotter XL / Hydraulic | năm sản xuất: 2013, số dặm: 970000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 11770 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 477 681 765 VND |
| Volvo FM 420 GlobeTrotter LL *Euro5/Alcoa | năm sản xuất: 2009, số dặm: 884000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 419 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 329 136 213 VND |
| Volvo FM 400 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 853127 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 400 mã lực | 205 148 595 VND |
| Volvo FM410 - 388.765km - Volvo Dynamic Steering | năm sản xuất: 2017, số dặm: 388765 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 11585 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 622 932 960 VND |
| Volvo FM 460 6x2, EURO 6, PTO, RHD | năm sản xuất: 2017, số dặm: 546000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 446 235 630 VND |
| Volvo FM 400 FM 4X2 NL-Truck Welgro Compressor Euro3 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 1256659 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 11896 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 251 569 080 VND |
| Volvo FM 450 4x2 Euro 6 + ADR | năm sản xuất: 2014, số dặm: 495000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 12993 kg, tổng trọng lượng: 20100 kg | 733 743 150 VND |








