Xe đầu kéo VOLVO FH 2020 Năm





VOLVO FH4





Volvo FH 460 4X2 EURO 6 + TRS COOLING
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 180 149 945 VND
- ≈ 44 904 USD





Volvo FH FH 420 XL / Lowdeck / Holland Truck / New technical check
33 899EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 109 190 VND
- ≈ 39 081 USD





Volvo FH 500 PARK COOL
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 118 036 790 VND
- ≈ 42 541 USD





Volvo FH 500 PARK COOL
42 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 278 622 020 VND
- ≈ 48 651 USD





Volvo FH460 4x2T Euro6d GlobeXL I-PARC 1100lTankGerman





Volvo FH 460 6X4 ZSM + (26.5m) KRAN COPMA 530.7 + FLY-JIB 3 + ROTATOR - *1004h ONLY* - FRONT STAB - TOP CONDITION! BE TRUCK
199 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 044 670 450 VND
- ≈ 229 999 USD





Volvo FH 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / ALUSY / I- SAVE / I- SH
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 318 010 850 VND
- ≈ 50 150 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH460 K5* 2020 // Retarder // Parclima // Alusy // Pod Wywrotkę // Niski przebieg !!! //
49 900EUR
- ≈ 1 511 925 090 VND
- ≈ 57 528 USD





Volvo FH 500 XL, LOWDECK, EURO 6, I-PARK COOL, VEB+, TV
49 000EUR
- ≈ 1 484 655 900 VND
- ≈ 56 491 USD





Volvo FH500 XL, I-PARK COOL, VEB+, TV, EURO 6
53 000EUR
- ≈ 1 605 852 300 VND
- ≈ 61 102 USD





VOLVO FH 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / ALUSY / I- SAVE / I- SHIFT / EURO 6
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 562 200 VND
- ≈ 48 420 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 540 8x4 ARRIVING IN TWO WEEKS ! / PK 92002 + JIB + WINCH
325 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 874 476 690 VND
- ≈ 375 723 USD





Volvo FH 500
45 500EUR
- ≈ 1 378 609 050 VND
- ≈ 52 456 USD





Volvo FH 420 Globetrotter 6x2 Full Air Suspension Lift-/Steering Axle
47 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 436 177 340 VND
- ≈ 54 646 USD





Volvo FH 460 FH 4X2 LNG! M chassis ADR Alcoa's
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 875 643 990 VND
- ≈ 33 318 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460 Globetrotter / 534 dkm / Tacho V2 / Night AC / 2 Tanks / BE Truck
40 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 239 233 190 VND
- ≈ 47 152 USD





Volvo FH 460 Globetrotter / 615 dkm / Tacho V2 / Night AC / 2 Tanks / BE Truck
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD





Volvo FH 460 FH 4X2 LNG NL-Truck APK 2x Tanks Standklima Navi ADR ACC Alcoa's
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD





Volvo FH 460
88 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 678 440 440 VND
- ≈ 101 914 USD
Xe đầu kéo VOLVO FH: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 20), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Tây ban nha (Khuyến mãi: 5), Litva (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 686–17 300 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–39 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 368–551 |
| Giá, EUR | 28 900–229 000 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 223 490–827 960 |
| Năm đăng ký | 2020–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FH
| Volvo FH 460 Globetrotter / 615 dkm / Tacho V2 / Night AC / 2 Tanks / BE Truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 615010 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12375 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 208 934 090 VND |
| VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / I- SHIFT | năm sản xuất: 2020, số dặm: 671000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 148 335 890 VND |
| Volvo FH 500 6X2 STEERED PTO+HYDR | năm sản xuất: 2020, số dặm: 570848 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 16800 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 255 897 695 VND |
| Volvo FH 460 Globetrotter / 759 dkm / Tacho V2 / Night AC / 2 Tanks / BE Truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 759506 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12375 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 208 934 090 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 639000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 211 964 000 VND |
| VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT | năm sản xuất: 2020, số dặm: 582000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 166 515 350 VND |
| Volvo FH540 *8x4 *crane COPMA 650 *JIB *MFA JIB *ONLY 195tkm | năm sản xuất: 2020, số dặm: 195000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực, khối hàng: 16080 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 6 938 493 900 VND |
| Volvo FH 500 XL, LOWDECK, EURO 6, I-PARK COOL, VEB+, TV | năm sản xuất: 2020, số dặm: 584974 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 503 mã lực, khối hàng: 10015 kg | 1 484 655 900 VND |
| Volvo FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT | năm sản xuất: 2020, số dặm: 582000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 211 964 000 VND |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2020, cấu hình trục: 6x2 | 1 378 609 050 VND |





