Xe đầu kéo VOLVO FH cẩu gấp, hộp số: tự động





VOLVO Volvo FH540 6x4 Palfinger Epsilon Z092S Wood Crane
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 420 898 090 VND
- ≈ 92 115 USD





Volvo FH 460 6X4 ZSM + (26.5m) KRAN COPMA 530.7 + FLY-JIB 3 + ROTATOR - *1004h ONLY* - FRONT STAB - TOP CONDITION! BE TRUCK
199 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 044 670 450 VND
- ≈ 229 999 USD





Volvo FH 460 8x2 PALFINGER PK100002 / JIB - LIER / TREKKER - BAKWAGEN





Volvo FH 540 8X4 TREKKER / BAKWAGEN MET PALFINGER PK135.002 TEC7 + JIB PJ190 KRAAN / KRAN / CRANE / GRUA


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 540 6X4 Euro 6 Palfinger PK 53002 + PJ080 Fly jib





Volvo FH 500 8X2 NEW! HMF9520 K6 + JIB K6 Crane Kran + fifth wheel VEB+
549 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 16 658 445 180 VND
- ≈ 633 853 USD





Volvo FH 420 6X2 NL TRUCK
237 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 196 036 250 VND
- ≈ 273 809 USD





Volvo FH 540 6x4 / PALFINGER EPSILON 26 tm





Volvo FH500 6X2 Kran HMF 2620 bis 18.5 Meter
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 814 916 090 VND
- ≈ 69 057 USD





Volvo FH500 6X2 Kran HMF 2620 bis 18.5 Meter
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 814 916 090 VND
- ≈ 69 057 USD
Volvo FH 540 8x4 Retader Crane Effer 1750-8S JIB 8S
220 000EUR
- ≈ 6 665 802 000 VND
- ≈ 253 633 USD
Volvo FH 540 8x4 Retader Crane Effer 1750-8S JIB 8S
220 000EUR
- ≈ 6 665 802 000 VND
- ≈ 253 633 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 500
61 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 848 245 100 VND
- ≈ 70 325 USD





Volvo FH 500 8X4 - EURO 6 + HIAB 622 EP-6 HIPRO + REMOTE CONTROL
134 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 088 863 545 VND
- ≈ 155 581 USD





Volvo FH 540 6X4 - EURO 6 + PALFINGER EPSILON S260Z96
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 210 449 045 VND
- ≈ 46 057 USD





Volvo FH 460 6X2 EURO 6 HMF 1830 + REMOTE CONTROL
46 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 422 542 745 VND
- ≈ 54 127 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 540 6X4 EURO 6 + EPSILON S260Z96 + TRAILER 4 AXLE DOLL
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 483 140 945 VND
- ≈ 56 433 USD





Volvo FH 460 6X2 PALFINGER 2300 + REMOTE CONTROL
54 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 664 935 545 VND
- ≈ 63 350 USD





Volvo FH480 6x2 HMF 2820-K6 HDS Crane Tractor
49 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 745 630 VND
- ≈ 56 836 USD





Volvo FH 500 6x4 PALFINGER PK 40002 EH Crane Winch
111 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 363 200 100 VND
- ≈ 127 969 USD
Xe đầu kéo VOLVO FH: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Bỉ (Khuyến mãi: 2), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Na Uy (Khuyến mãi: 2), Đức (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 032–19 380 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 405–5 642 |
| Giá, EUR | 39 950–549 800 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 11–725 781 |
| Năm đăng ký | 2014–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FH
| Volvo FH500 6X2 Kran HMF 2620 bis 18.5 Meter | số dặm: 717400 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 13575 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 814 916 090 VND |
| Volvo FH 500 8X2 NEW! HMF9520 K6 + JIB K6 Crane Kran + fifth wheel VEB+ | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 11620 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 16 658 445 180 VND |
| Volvo FH 540 8x4 Retader Crane Effer 1750-8S JIB 8S | năm sản xuất: 2014, số dặm: 205000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 551 mã lực | 6 665 802 000 VND |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 622000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 848 245 100 VND |
| Volvo FH 460 6X4 ZSM + (26.5m) KRAN COPMA 530.7 + FLY-JIB 3 + ROTATOR - *1004h ONLY* - FRONT STAB - TOP CONDITION! BE TRUCK | năm sản xuất: 2020, số dặm: 223490 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13777 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 6 044 670 450 VND |
| Volvo FH 500 FH 6X4 HMF2820K-RCS Crane+JIB Full-Air Remote Control I-ParkCool VDS LED Kran | năm sản xuất: 2022, số dặm: 164199 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 19380 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 4 935 723 390 VND |
| Volvo FH480 6x2 HMF 2820-K6 HDS Crane Tractor | năm sản xuất: 2008, số dặm: 333415 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 493 745 630 VND |
| Volvo FH 540 8x4 Retader Crane Effer 1750-8S JIB 8S | năm sản xuất: 2014, số dặm: 205000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 542 mã lực, khối hàng: 14700 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 6 665 802 000 VND |
| Volvo FH 460 6X2 EURO 6 HMF 1830 + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2014, số dặm: 704272 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 422 542 745 VND |
| Volvo FH 540 6X4 EURO 6 + EPSILON S260Z96 + TRAILER 4 AXLE DOLL | năm sản xuất: 2014, số dặm: 708569 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực | 1 483 140 945 VND |





