Xe đầu kéo VOLVO FH 500 4x2





Volvo FH 500
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 858 330 850 VND
- ≈ 70 616 USD





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 828 309 350 VND
- ≈ 69 475 USD





Volvo FH 500 4X2 XL Aero 2x Tanks ACC APK 04-2027
90 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 728 954 350 VND
- ≈ 103 699 USD





Volvo FH 500 LD, ,Globetrotter, Standklima, Xenon
21 489EUR
- ≈ 645 132 013 VND
- ≈ 24 514 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





VOLVO FH 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / ALUSY / I- SAVE / I- SHIFT / EURO 6
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 260 903 000 VND
- ≈ 47 914 USD





VOLVO FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT / 2022 / EURO 6
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 526 500 VND
- ≈ 80 997 USD

Volvo FH 500 GlobeTrotter BL *VEB+/Standklima/ACC/Cam
46 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 410 710 285 VND
- ≈ 53 606 USD





Volvo FH 500 FH 4X2 Low Roof! Hydraulic Alcoa's
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 408 008 350 VND
- ≈ 53 503 USD





Volvo FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT / 2022 / EURO 6
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 176 558 750 VND
- ≈ 82 708 USD





Volvo FH500
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 651 182 500 VND
- ≈ 62 744 USD





Volvo FH 500
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 858 330 850 VND
- ≈ 70 616 USD





Volvo FH 500
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 526 500 VND
- ≈ 80 997 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo VOLVO FH 500 / I- SHIFT / EURO 6
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 642 460 100 VND
- ≈ 24 413 USD





VOLVO FH 500 / I- SHIFT / EURO 6
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 427 850 VND
- ≈ 22 702 USD





VOLVO FH 500 / I-SHIFT / ALUFELGI / OPONY 100 % / 2022
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 011 440 500 VND
- ≈ 76 434 USD





VOLVO FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT / ALUFELGI / OPONY 100%
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 086 494 250 VND
- ≈ 79 286 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 500 4X2 XL Retarder 2xTanks I-ParkCool Navi
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 488 782 350 VND
- ≈ 94 573 USD





Volvo FH 500 FH 4X2 Low Roof! Hydraulic Alcoa's
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 408 008 350 VND
- ≈ 53 503 USD





Volvo FH 500 EURO 6, I-Shift, I-Save, Kipphydraulik, Standklima
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 218 588 850 VND
- ≈ 84 305 USD





Volvo FH 500 + INTARDER + HYDR.
29 750EUR
- ≈ 893 139 625 VND
- ≈ 33 939 USD
Xe đầu kéo VOLVO FH 500: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 30), Bỉ (Khuyến mãi: 29), Ba Lan (Khuyến mãi: 24), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 22), Đức (Khuyến mãi: 17)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 572–13 254 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–22 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 500–510 |
| Giá, EUR | 13 700–101 400 |
| Năm | 2013–2026 |
| Số dặm km | 500–1 109 000 |
| Năm đăng ký | 2013–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FH 500
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 327140 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 10218 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 858 330 850 VND |
| Volvo FH 500 Globetrotter | năm sản xuất: 2023, số dặm: 536519 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 9572 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 858 330 850 VND |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 1214589 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 11304 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 447 320 350 VND |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 327118 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 10205 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 858 330 850 VND |
| Volvo FH 500 4x2, SZM, FIN: YV2AG30A7EB682600 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 592358 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 9930 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 807 578 350 VND |
| Volvo FH 500 GlobeXL BL *VEB+/Standklima/Vollspoiler | năm sản xuất: 2017, số dặm: 967000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 870 323 285 VND |
| VOLVO FH 500 / I- SHIFT / EURO 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1062000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 597 427 850 VND |
| Volvo FH 500 Standard, IParkCool | năm sản xuất: 2019, số dặm: 973745 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 502 mã lực, khối hàng: 9858 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 047 420 113 VND |
| Volvo FH 500 Globe LL* VEB+/Vollspoiler/Standklima | năm sản xuất: 2019, số dặm: 839000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 110 495 285 VND |
| Volvo FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT / 2022 / EURO 6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 154000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 176 558 750 VND |






