Xe đầu kéo VOLVO FH 460 2023 Năm, hộp số: tự động





VOLVO FH 460 / ZESTAW / KLIMA POSTOJOWA / OPONY 100% / I-SAVE / + KRONE FIRANKA / STANDARD / 2X OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / PALECIARA
77 521EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 370 444 890 VND
- ≈ 90 017 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 923 362 490 VND
- ≈ 73 039 USD





Volvo FH 460 4X2 2x Tanks ACC APK
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 801 050 090 VND
- ≈ 68 394 USD





Volvo FH 460 4X2 Globetrotter I-Parkc Navi 2xTanks
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 923 362 490 VND
- ≈ 73 039 USD





Volvo FH 460 4X2 Globetrotter I-Parkc Navi 2xTanks
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 831 628 190 VND
- ≈ 69 555 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 4X2 Globetrotter I-Parkc Navi 2xTanks
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 831 628 190 VND
- ≈ 69 555 USD





Volvo FH460
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 268 991 150 VND
- ≈ 48 189 USD





VOLVO FH 460 / XXL / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6
63 383EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 938 131 712 VND
- ≈ 73 600 USD





VOLVO FH 460 / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / I -SAVE / 2023R
56 315EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 722 005 701 VND
- ≈ 65 392 USD





VOLVO FH 460 / KLIMA POSTOJOWA / I SAVE / OPONY 100% / 2023 R
58 671EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 794 047 705 VND
- ≈ 68 128 USD





Volvo FH 460 XL TC 4x2 I-Save + I-Park
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 984 518 690 VND
- ≈ 75 361 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 923 362 490 VND
- ≈ 73 039 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save I-ParkCool
61 400EUR
- ≈ 1 877 495 340 VND
- ≈ 71 297 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH460 X-Low*MEGA*IP-Cool
59 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 816 339 140 VND
- ≈ 68 975 USD





Volvo FH460 XL*TurboCompound*Standklima
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 076 252 990 VND
- ≈ 78 845 USD





Volvo FH 460 4X2 VEB+ 2xTanks
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 984 518 690 VND
- ≈ 75 361 USD





Volvo FH 460 4X2 VEB+ 2xTanks
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 984 518 690 VND
- ≈ 75 361 USD





Volvo FH 460
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 430 958 950 VND
- ≈ 92 315 USD





Volvo FH 460 / I-PARK COOL / I SAVE / OPONY 100% / 2023 R
250 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 659 814 050 VND
- ≈ 290 880 USD





Volvo FH 460 XXL Hydraulik
52 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 590 061 200 VND
- ≈ 60 382 USD
Xe đầu kéo VOLVO FH 460: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 11), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 12 050–12 875 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 454–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 460–470 |
| Giá, EUR | 41 500–250 500 |
| Năm | 2023–2023 |
| Số dặm km | 61 000–493 000 |
| Năm đăng ký | 2023–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FH 460
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 427000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 430 958 950 VND |
| Volvo FH 460 XL TC 4x2 I-Save + I-Park | năm sản xuất: 2023, số dặm: 406360 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 8454 kg | 1 984 518 690 VND |
| VOLVO FH 460 / XXL / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 369000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 938 131 712 VND |
| Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | năm sản xuất: 2023, số dặm: 381656 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 1 932 535 920 VND |
| Volvo FH 460 XXL Hydraulik | năm sản xuất: 2023, số dặm: 61000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 590 061 200 VND |
| Volvo FH 460 460XL,IParkCool, ISee,Full LED,Turbo Compound | năm sản xuất: 2023, số dặm: 299521 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 462 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 984 182 330 VND |
| Volvo FH 460 4X2 Globetrotter I-Parkc Navi 2xTanks | năm sản xuất: 2023, số dặm: 373377 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 831 628 190 VND |
| Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | năm sản xuất: 2023, số dặm: 490054 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 1 822 454 760 VND |
| VOLVO FH 460 / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / I -SAVE / 2023R | năm sản xuất: 2023, số dặm: 493000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 722 005 701 VND |
| Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 369000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 987 576 500 VND |





