Xe đầu kéo VOLVO FH 460 hộp số: tự động, điều hòa không khí







Volvo FH 460 4x2 Globetrotter XL Several units in stock!
55 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 713 401 610 VND
- ≈ 65 092 USD





Volvo FH 460 XL
51 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 587 844 030 VND
- ≈ 60 322 USD






Volvo FH 460 XL / I-Shift / 2 Tanks / Hydraulic / NL Truck
23 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 728 846 440 VND
- ≈ 27 688 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 926 237 020 VND
- ≈ 73 177 USD





Volvo FH 460 4x2 Hydrauliek + Work Remote
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 148 392 500 VND
- ≈ 43 627 USD





Volvo FH 460 XL 4x2 I-Save + I-Park
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 987 484 620 VND
- ≈ 75 504 USD



Volvo FH 460 XL
51 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 587 844 030 VND
- ≈ 60 322 USD






Volvo FH 460 Globetrotter
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 011 030 VND
- ≈ 19 603 USD





Volvo FH 460 FH 6X2 NL-Truck VEB+ Lift+Lenkachse
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 384 820 VND
- ≈ 51 073 USD
![Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 1 Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 1](https://www.truck1.vn/img/xxl/47747/Xe-d-u-keo-Volvo-FH460-Aero-Copy-Litva_47747_5803782342.jpg)
![Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 2 Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 2](https://www.truck1.vn/img/xxl/47747/Xe-d-u-keo-Volvo-FH460-Aero-Copy-Litva_47747_2474763322.jpg)
![Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 3 Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 3](https://www.truck1.vn/img/xxl/47747/Xe-d-u-keo-Volvo-FH460-Aero-Copy-Litva_47747_3495116753.jpg)
![Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 4 Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 4](https://www.truck1.vn/img/xxl/47747/Xe-d-u-keo-Volvo-FH460-Aero-Copy-Litva_47747_6520398445.jpg)
Volvo FH460 Aero [ Copy ]
88 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 694 894 400 VND
- ≈ 102 379 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 FH 460 ADR
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 345 916 010 VND
- ≈ 51 131 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 926 237 020 VND
- ≈ 73 177 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 926 237 020 VND
- ≈ 73 177 USD





Volvo FH 460 FH 4X2 NL-Truck VEB+ PTO Alcoa's ACC
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 762 532 620 VND
- ≈ 28 968 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460 6x2 adr tractor unit
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 885 027 820 VND
- ≈ 33 622 USD





VOLVO FH 460 I Park Cool, Safety Pack,
45 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 402 570 040 VND
- ≈ 53 283 USD





Volvo FH 460 XL
51 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 587 844 030 VND
- ≈ 60 322 USD






VOLVO FH 460 / ZESTAW / KLIMA POSTOJOWA / OPONY 100% / I-SAVE / + KRONE FIRANKA / STANDARD / 2X OŚ PODNOSZONA / DACH PODNOSZONY / PALECIARA
77 662EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 378 305 555 VND
- ≈ 90 351 USD





VOLVO FH 460 / ZESTAW / KLIMA POSTOJOWA / MEGA / LOW DECK / + FLIEGL / FIRANKA MEGA / MULDA DO STALI - 7 M / DACH PODNOSZONY / LOW DECK
44 614EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 366 250 213 VND
- ≈ 51 903 USD





VOLVO FH 460 / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / I -SAVE / 2023R
56 417EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 727 702 924 VND
- ≈ 65 635 USD





VOLVO FH 460 / HYDRAULIKA / I-SHIFT / EURO 5
13 927EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 497 662 VND
- ≈ 16 202 USD
Xe đầu kéo VOLVO FH 460: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 86), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 17), Đức (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Pháp (Khuyến mãi: 10)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 000–19 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 582–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 459–470 |
| Giá, EUR | 15 400–114 500 |
| Năm | 2011–2026 |
| Số dặm km | 50–1 200 000 |
| Năm đăng ký | 2011–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FH 460
| Volvo FH 460 EURO 6D, Standairco, 2 Tanks | năm sản xuất: 2020, số dặm: 809500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 038 146 820 VND |
| Volvo FH 460 Aero XL 4x2 I-Save + I-Park | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 8482 kg | 3 506 425 100 VND |
| VOLVO FH 460 / KLIMA POSTOJOWA / STANDARD / I-SHIFT / | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 563 845 405 VND |
| Volvo FH 460 EURO 6d, Standairco, I-shift, 2 Tanks | năm sản xuất: 2020, số dặm: 793000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 007 523 020 VND |
| Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool | năm sản xuất: 2023, số dặm: 385400 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12055 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 926 237 020 VND |
| Volvo FH 460 Aero XL 4x2 I-Save + I-Park | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 8482 kg | 3 506 425 100 VND |
| VOLVO FH 460 / XXL / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 369000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 944 550 052 VND |
| VOLVO FH 460 / NISKA KABINA / 2018 ROK / I-SHIFT / | năm sản xuất: 2018, số dặm: 580000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 221 675 253 VND |
| VOLVO FH 460 / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / I-SAVE / TV / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 541000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 583 127 964 VND |
| Volvo FH 460 6x2 WALKING FLOOR HYDRAULICS | năm sản xuất: 2015, số dặm: 412117 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 18238 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 007 523 020 VND |





