Xe đầu kéo VOLVO FH16 dầu, hộp số: tự động





VOLVO FH16 750 6X4 BigAxles Euro5 Hydraulic Retarder
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 018 220 VND
- ≈ 42 929 USD





TRACTEUR VOLVO FH16 650 6X4 - 2016 - 750 000km
45 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 385 726 950 VND
- ≈ 52 643 USD





Volvo FH16 780 XL VOLLUCHT, VOL OPTIES, INTERIEUR, ALCOA, LEER, ALS NIEUW.
179 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 509 221 620 VND
- ≈ 209 295 USD





Volvo FH 16.750 VOLLUCHT, ALCOA, SPECIAL INTERIOR, OMVORMER, LAGE KM!
83 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 569 336 820 VND
- ≈ 97 609 USD





Volvo FH 16.750 6x4 / RETARDER / HYDRAULIC / PARKING COOLER


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround


VOLVO FH16 700 6x2
2 225EUR
- ≈ 68 137 955 VND
- ≈ 2 588 USD






Volvo FH 16 750 6x4 GCW 90 ton / RETARDER
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 503 820 VND
- ≈ 56 890 USD





Volvo FH 16 750 8x4+2 GCW 180 ton / DOLLY / RETARDER / GLOBE XL + VANG TRAILER
223 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 856 668 820 VND
- ≈ 260 485 USD





Volvo FH 16 650 6x2 GCW 70 ton / GLOBE XL / RETARDER
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 485 254 300 VND
- ≈ 56 424 USD





Volvo FH 16 660 6x4 RETARDER / HYDRAULICS
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 789 820 VND
- ≈ 21 988 USD





Volvo FH 16 750 8x4 GCW 90 ton / DOLLY / RETARDER
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 650 622 820 VND
- ≈ 62 707 USD





Volvo FH 16 750 6x4 GCW 80 ton / RETARDER / HYDRAULICS / TANDEM AXLE LIFT
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 466 880 020 VND
- ≈ 55 726 USD

Volvo FH16 750 GlobeTrotter XL LL*VEB+/Standklima/Lift
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 645 762 VND
- ≈ 46 524 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.

Volvo FH16 750 GlobeTrotter XL LL*VEB+/Standklima/Lift
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 645 762 VND
- ≈ 46 524 USD





Volvo FH 16.550
26 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 819 186 650 VND
- ≈ 31 120 USD





Volvo FH 16.750
54 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 682 777 810 VND
- ≈ 63 928 USD





Volvo FH 16.650
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 182 810 VND
- ≈ 34 843 USD





Volvo FH 16.750 8X4 EURO 6 HUB REDUCTION 200 TON I PARK COOL DYNAMIC STEERING
57 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 774 649 210 VND
- ≈ 67 419 USD





Volvo FH 16.610
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 182 810 VND
- ≈ 34 843 USD





Volvo FH 16.750
59 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 835 896 810 VND
- ≈ 69 745 USD





VOLVO FH 16, 6x4, 700, HÜDRAULIKA
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 413 620 VND
- ≈ 23 151 USD
Xe đầu kéo VOLVO FH16: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 31), Estonia (Khuyến mãi: 7), Litva (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Đức (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 583–110 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 19 500–121 050 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 550–780 |
| Giá, EUR | 16 900–199 900 |
| Năm | 2007–2025 |
| Số dặm km | 40 877–1 034 264 |
| Năm đăng ký | 2008–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FH16
| Volvo FH 16.650 6X4/ RETARDER/ PTO/ 2X TANK/ PARK AIRCO | năm sản xuất: 2015, số dặm: 493298 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 650 mã lực | 1 423 914 828 VND |
| Volvo FH16 650 6x4, EURO 6, Retarder, Hydraulic, Standairco | năm sản xuất: 2018, số dặm: 909000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 650 mã lực | 1 497 503 820 VND |
| Volvo FH 16 750 6x4 GCW 90 ton / RETARDER | năm sản xuất: 2017, số dặm: 490135 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 749 mã lực, khối hàng: 36540 kg, tổng trọng lượng: 48000 kg | 1 497 503 820 VND |
| Volvo FH 16.650 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 739241 km, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 659 mã lực, khối hàng: 35450 kg, tổng trọng lượng: 50000 kg | 917 182 810 VND |
| VOLVO FH16, 600, Schwerlast 180to, 8x4, Standklima, Liftachse, | năm sản xuất: 2013, số dặm: 789639 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 611 mã lực, khối hàng: 19050 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 188 203 440 VND |
| Volvo FH 16.750 8X4 EURO 6 HUB REDUCTION 200 TON I PARK COOL DYNAMIC STEERING | năm sản xuất: 2016, số dặm: 408755 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 751 mã lực | 1 774 649 210 VND |
| Volvo FH16 750 | 6x4 | ADR | 100 TON | ADR EXll, EXlll, AT | RETARDER | 100 TON VOLVO + VANG | năm sản xuất: 2014, số dặm: 489000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 749 mã lực, khối hàng: 23975 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 3 246 122 800 VND |
| Volvo FH16 750 GlobeTrotter XL LL*VEB+/Standklima/Lift | năm sản xuất: 2016, số dặm: 846000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 751 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 224 645 762 VND |
| Volvo FH 16.550 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 982139 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 550 mã lực, tổng trọng lượng: 70000 kg | 819 186 650 VND |
| VOLVO FH16 700HP 6X4 Euro5 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 1000837 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 690 mã lực | 793 156 420 VND |




