Xe đầu kéo VOLVO FH16





Volvo FH16-600 6x4, E5, Retarder, 120ton
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 160 310 VND
- ≈ 36 012 USD





Volvo FH16 650 6x4, EURO 6, Retarder, 70.000KG
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 487 826 510 VND
- ≈ 56 990 USD





Volvo FH16 660
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 623 610 VND
- ≈ 20 861 USD





VOLVO FH16 650





Volvo FH16 750 6X4 XL Retarder 2x Tanks Hydraulic Standklima ACC Leather Navi Alcoa's
77 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 370 177 610 VND
- ≈ 90 789 USD





Volvo FH16 780 XL VOLLUCHT, VOL OPTIES, INTERIEUR, ALCOA, LEER, ALS NIEUW.
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 141 977 100 VND
- ≈ 196 962 USD





Volvo FH 16 750 8x4 GCW 185 ton / GLOBE XL / RETARDER / HYDRAULICS
90 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 765 714 310 VND
- ≈ 105 940 USD





Volvo FH 16 750 10x4 GCW 185 ton / GLOBE XL / RETARDER / HYDRAULICS
105 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 222 102 810 VND
- ≈ 123 422 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 16 750 6x4 lames FULLsteel retarder
35 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 074 034 270 VND
- ≈ 41 140 USD





Volvo FH 16.610 6X4 BIG AXELS,STEELSPRINGS,MANUALGEARBOX,INTARDER
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 631 337 425 VND
- ≈ 24 183 USD





VOLVO FH16-540 Tractor unit with HAFO H-58-4 Trailer
40 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 223 121 180 VND
- ≈ 46 851 USD





Volvo FH 16.750 6X4T/ FULL AIR/ RETARDER/ LIFTING AXLE
64 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 977 592 222 VND
- ≈ 75 751 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.

Volvo FH 16 610 VEB XXL Schalter
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 920 010 VND
- ≈ 16 199 USD





Volvo FH16 5-axle tractor unit 10x4
29 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 888 436 280 VND
- ≈ 34 031 USD





Volvo FH 16.750 XL - Retarder - full air - alcoa - full spec - F16 Editie
99 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 039 547 410 VND
- ≈ 116 429 USD





Volvo FH 16.650 6X4 RETARDER XENON
74 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 265 208 255 VND
- ≈ 86 768 USD






Volvo FH 16.750 8x4 Euro 6 Tridem Hydrauliek
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 506 082 050 VND
- ≈ 57 690 USD





Volvo FH16 550 Göteborg Edition 2019 full optional
32 500EUR
- ≈ 988 841 750 VND
- ≈ 37 877 USD





VOLVO FH16
-5,9%
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 735 288 410 VND
- ≈ 104 774 USD





Volvo FH 16 750 8x4 GCW 142 ton / GLOBE XL / RETARDER / HYDRAULICS / SET WITH VANG 107900.-
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 445 230 250 VND
- ≈ 55 359 USD
Xe đầu kéo VOLVO FH16: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 30), Na Uy (Khuyến mãi: 10), Estonia (Khuyến mãi: 9), Thụy Điển (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 583–110 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–180 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 540–780 |
| Giá, EUR | 16 900–169 000 |
| Năm | 2005–2024 |
| Số dặm km | 40 877–1 119 000 |
| Năm đăng ký | 2003–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FH16
| Volvo FH16 | năm sản xuất: 2017, công suất đầu ra: 552 mã lực, tổng trọng lượng: 62000 kg | 2 032 054 583 VND |
| Volvo FH16 750cv 4x2 Cabine Glob Hydraulique | năm sản xuất: 2023, số dặm: 134000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 750 mã lực, khối hàng: 10505 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 4 335 690 750 VND |
| Volvo FH 16.660 Globetrotter 6x4 - PTO/Hydraulic - HUB reduction - Leather | năm sản xuất: 2009, số dặm: 680015 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 660 mã lực, tổng trọng lượng: 30000 kg | 818 456 710 VND |
| Volvo FH16 750 8x4 Trekkvogn - hydraulikk | năm sản xuất: 2016, số dặm: 623000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 750 mã lực, khối hàng: 30990 kg | 2 805 267 980 VND |
| Volvo FH 16 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 918086 km | 759 126 205 VND |
| Volvo FH 16.610 10X4 EURO 5 - INTARDER - HYDRAULIC - 145 TON | năm sản xuất: 2013, số dặm: 754655 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 880 829 805 VND |
| Volvo FH16 660 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1333417 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 660 mã lực, khối hàng: 16130 kg, tổng trọng lượng: 26100 kg | 544 623 610 VND |
| Volvo FH 16 610 VEB XXL Schalter | năm sản xuất: 2003, số dặm: 2300000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 610 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 422 920 010 VND |
| Volvo FH16 780 XL VOLLUCHT, VOL OPTIES, INTERIEUR, ALCOA, LEER, ALS NIEUW. | năm sản xuất: 2024, số dặm: 130000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 780 mã lực, khối hàng: 10450 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 5 141 977 100 VND |
| Volvo FH16 780 XXL Aero Retarder Vollluftfederung MIETE | số dặm: 1500 km, công suất đầu ra: 780 mã lực | 5 138 934 510 VND |








