Xe đầu kéo VOLVO FH12

Volvo FH12 460 AERO (2026)
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 323 762 000 VND
- ≈ 50 342 USD





Volvo FH 12.420 Kipper Hydraulik. PTO
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 812 250 VND
- ≈ 10 869 USD





Volvo FH12 380 PTO, Hydrauliek
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 846 450 VND
- ≈ 11 327 USD





Tracteur routier Volvo FH12 18T (1994-551.120 km)


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH12
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 171 000 VND
- ≈ 2 288 USD





Volvo FH12
1 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 51 145 350 VND
- ≈ 1 945 USD





Volvo FH12
1 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 46 632 525 VND
- ≈ 1 773 USD





Volvo FH12
3 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 114 324 900 VND
- ≈ 4 347 USD





Volvo FH12 380
120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 610 260 VND
- ≈ 137 USD





Volvo FH12 380
6 500EUR
- ≈ 195 555 750 VND
- ≈ 7 436 USD





Volvo Fh12.420
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 384 750 VND
- ≈ 5 148 USD





Volvo FH 12.420
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 726 750 VND
- ≈ 9 725 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 12.460 4X2 SPOILERS EURO 3 MANUAL





Volvo FH 12 420 Handschalter Standheizung 2 Betten
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 589 950 VND
- ≈ 7 894 USD










4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH12 460





VOLVO FH 12.440
13 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 120 050 VND
- ≈ 14 988 USD





VOLVO FH12.440
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 376 068 750 VND
- ≈ 14 301 USD





Volvo FH 12 420 600 km manual FRANCE truck
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 829 350 VND
- ≈ 11 098 USD
Xe đầu kéo VOLVO FH12: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Litva (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Estonia (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 250–16 140 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–30 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 340–460 |
| Giá, EUR | 120–44 000 |
| Năm | 1994–2011 |
| Số dặm km | 29 021–1 696 943 |
| Năm đăng ký | 1995–2011 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO FH12
| Volvo FH 12.420 Volvo FH12.420 4X2 | năm sản xuất: 1995, số dặm: 1501850 km, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 330 940 500 VND |
| Volvo FH 12 420 6x4 lames/grand pont | năm sản xuất: 2002, số dặm: 615697 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 16140 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 628 786 950 VND |
| Volvo FH12 | năm sản xuất: 1997, số dặm: 764260 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, khối hàng: 10920 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 51 145 350 VND |
| Volvo FH 12.420 Kipper Hydraulik. PTO | năm sản xuất: 1997, số dặm: 737576 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 12370 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 285 812 250 VND |
| Volvo Fh12.420 | năm sản xuất: 1997, số dặm: 122821 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 426 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 135 384 750 VND |
| Volvo FH12 380 | năm sản xuất: 1998 | 195 555 750 VND |
| Volvo FH12 | năm sản xuất: 2000, số dặm: 202846 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 379 mã lực, khối hàng: 11000 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 114 324 900 VND |
| Volvo FH 12 420 600 km manual FRANCE truck | năm sản xuất: 2005, số dặm: 600558 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, khối hàng: 11866 kg, tổng trọng lượng: 19250 kg | 291 829 350 VND |
| Volvo FH 12 380 hydraulic francais/ engine not 100% | năm sản xuất: 1998, số dặm: 832138 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 12340 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 207 589 950 VND |
| Volvo FH12 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1124321 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 10250 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 60 171 000 VND |









