Xe đầu kéo VOLVO Euro 6, hộp số: tự động





Volvo FH 500 I-SAVE





Volvo FH 500 Globetrotter XL
76 200EUR
- ≈ 2 314 209 240 VND
- ≈ 87 998 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL
70 800EUR
- ≈ 2 150 210 160 VND
- ≈ 81 761 USD





VOLVO FH 500 / STANDARD / EURO 6
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 004 433 200 VND
- ≈ 76 218 USD





Volvo FH 460 4X2 Globe VEB+ VDS 2xTanks I-ParkCool Navi ACC
69 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 119 839 960 VND
- ≈ 80 607 USD





Volvo FH 460 4X2 Globe VEB+ VDS 2xTanks I-ParkCool Navi ACC
69 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 119 839 960 VND
- ≈ 80 607 USD





Volvo FH 460 4X2 Mega XL 2x Tanks ACC Navi
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 785 767 760 VND
- ≈ 67 904 USD





Volvo FH 460 FH 4X2 LNG! ADR I-ParkCool ACC Chassis M
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 773 280 VND
- ≈ 30 487 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





VOLVO FH 500TC
87 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 648 281 440 VND
- ≈ 100 701 USD





Volvo FH 500
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 847 780 VND
- ≈ 27 600 USD





Volvo FH 500 FH 4X2 XL NL-Truck 2x Tanks Standklima
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 832 143 480 VND
- ≈ 31 642 USD





Volvo FH 420 FH 4X2 ADR! NL-Truck APK 07-2027 Standklima ACC Alcoa's
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 908 068 980 VND
- ≈ 34 529 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 849 545 180 VND
- ≈ 70 329 USD





Volvo FH 500
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 879 915 380 VND
- ≈ 71 483 USD





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 849 545 180 VND
- ≈ 70 329 USD





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 849 545 180 VND
- ≈ 70 329 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 849 545 180 VND
- ≈ 70 329 USD





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 849 545 180 VND
- ≈ 70 329 USD





Volvo FH 460
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 545 843 180 VND
- ≈ 58 780 USD





Volvo FH 500
60 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 849 545 180 VND
- ≈ 70 329 USD
Xe đầu kéo VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 269), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 59), Bỉ (Khuyến mãi: 47), Pháp (Khuyến mãi: 43), Đức (Khuyến mãi: 34)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 572–30 990 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–724 |
| Giá, EUR | 15 945–141 351 |
| Năm | 2014–2026 |
| Số dặm km | 1 771–1 101 344 |
| Năm đăng ký | 2014–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 356066 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 849 545 180 VND |
| Volvo FM 420 Globetrotter, Euro 6, / 2 Tanks / NL Truck | năm sản xuất: 2016, số dặm: 860379 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 418 mã lực, khối hàng: 12828 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 543 626 580 VND |
| Volvo FH 460 kipphydraulik | năm sản xuất: 2022, số dặm: 474666 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 13114 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 667 323 980 VND |
| Volvo FH 500 Globetrotter XL Varios | năm sản xuất: 2023, số dặm: 274718 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 2 174 506 320 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1363037 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 622 589 100 VND |
| Volvo FH 460 6x4 Low Roof Euro 6C - NaafReductie - I Shift - VEB+ - Hydrauliek - Vollucht | năm sản xuất: 2018, số dặm: 426682 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 16009 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 516 991 490 VND |
| Volvo FH460 4X2 Globetrotter TC - FULL AIR - I-PARK COOL - NAVI - FRIDGE - MICRO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 724499 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 11217 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 591 398 480 VND |
| Volvo FH 460 AG Globettroter XL i-Save | năm sản xuất: 2022, số dặm: 650000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 518 510 000 VND |
| Volvo FH 16.650 6X4 RETARDER XENON | năm sản xuất: 2021, số dặm: 734941 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 663 mã lực | 2 276 246 490 VND |
| Volvo FH 420 ADR tractor unit | năm sản xuất: 2016, số dặm: 980000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 12012 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 604 366 980 VND |






