Xe đầu kéo VOLVO Euro 6, hộp số: tự động

Volvo FH 460 Globe BL *VEB+/Vollspoiler/Standklima/ACC
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 875 409 VND
- ≈ 27 657 USD





Volvo FMX 460 4X2 Hydraulik ACC Big Axle
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 996 840 390 VND
- ≈ 37 929 USD





Volvo FH 500 XL Aero 4x2 Retarder + NO TC
129 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 923 733 450 VND
- ≈ 149 297 USD





Volvo FH 420 ADR tractor unit
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 420 ADR tractor unit
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 952 090 VND
- ≈ 22 942 USD





Volvo FH 420 ADR tractor unit
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 652 990 VND
- ≈ 21 789 USD





Volvo FH 420 ADR tractor unit
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 952 090 VND
- ≈ 22 942 USD





Volvo FH 420 ADR tractor unit
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 652 990 VND
- ≈ 21 789 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 420 ADR tractor unit
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 652 990 VND
- ≈ 21 789 USD





Volvo FH 420 ADR tractor unit
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD





Volvo FH 500 6x2, EURO 6, PTO, RHD
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 755 690 VND
- ≈ 18 330 USD





Volvo FH 500 6x2, EURO 6, PTO, RHD
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 755 690 VND
- ≈ 18 330 USD





Volvo FH 460
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 621 131 550 VND
- ≈ 23 634 USD





Volvo FH 460
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 651 430 650 VND
- ≈ 24 786 USD





Volvo FM 420 FM 4X2 VEB+ Euro 6
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 557 503 440 VND
- ≈ 21 212 USD





Volvo FMX 450 FMX 450
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 681 729 750 VND
- ≈ 25 939 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460 kipphydraulik
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 663 420 590 VND
- ≈ 63 293 USD






Volvo FH460 4X2 Globetrotter TC - FULL AIR - I-PARK COOL - NAVI - FRIDGE - MICRO
52 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 587 672 840 VND
- ≈ 60 410 USD





Volvo FH 500





Volvo FH16 650
Xe đầu kéo VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 273), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 58), Bỉ (Khuyến mãi: 47), Pháp (Khuyến mãi: 42), Đức (Khuyến mãi: 36)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 572–30 990 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–750 |
| Giá, EUR | 15 900–142 900 |
| Năm | 2014–2026 |
| Số dặm km | 1 389–1 087 433 |
| Năm đăng ký | 2014–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 188000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 196 684 750 VND |
| Volvo FH 500 6x2, EURO 6, PTO, RHD | năm sản xuất: 2017, số dặm: 803000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 481 755 690 VND |
| Volvo FH 13.500 Globetrotter XL 4x2 - Retarder - I parkcool - Full air - Leather - 2x tank | năm sản xuất: 2019, số dặm: 745369 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10912 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 511 925 090 VND |
| Volvo FH FH 420 XL / Lowdeck / Holland Truck / New technical check | năm sản xuất: 2020, số dặm: 572548 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 11134 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 027 109 190 VND |
| Volvo FM 370 Euro 6, Glob, i-shift, NL Truck, TOP! | năm sản xuất: 2014, số dặm: 868904 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 378 mã lực, khối hàng: 13203 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 452 971 545 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1363037 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 621 131 550 VND |
| Volvo FH 460 6X4 ZSM + (26.5m) KRAN COPMA 530.7 + FLY-JIB 3 + ROTATOR - *1004h ONLY* - FRONT STAB - TOP CONDITION! BE TRUCK | năm sản xuất: 2020, số dặm: 223490 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13777 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 6 044 670 450 VND |
| Volvo FH 500 6x2 GLOBE XL / RETARDER / DOUBLE BOGIE | năm sản xuất: 2019, số dặm: 637040 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 18075 kg, tổng trọng lượng: 27500 kg | 1 621 001 850 VND |
| Volvo FH 420 ADR tractor unit | năm sản xuất: 2014, số dặm: 909800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 11939 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 542 353 890 VND |
| Volvo FH 460 4X2 Low Roof! VEB+ Compressor | năm sản xuất: 2018, số dặm: 535830 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 072 588 140 VND |






