Xe đầu kéo VOLVO dầu, hộp số: tự động





Volvo FH 13/540, GLOBE
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 765 720 VND
- ≈ 67 525 USD





Volvo FM 420 FM 420 Globetrotter / Night-Airco / ADR (FL, OX, AT) / ALCOA
18 985EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 588 898 VND
- ≈ 22 141 USD





Volvo FH 420 tractor unit
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 702 727 720 VND
- ≈ 26 707 USD
![Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 1 Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 1](https://www.truck1.vn/img/xxl/47747/Xe-d-u-keo-Volvo-FH460-Aero-Copy-Litva_47747_5803782342.jpg)
![Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 2 Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 2](https://www.truck1.vn/img/xxl/47747/Xe-d-u-keo-Volvo-FH460-Aero-Copy-Litva_47747_2474763322.jpg)
![Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 3 Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 3](https://www.truck1.vn/img/xxl/47747/Xe-d-u-keo-Volvo-FH460-Aero-Copy-Litva_47747_3495116753.jpg)
![Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 4 Volvo FH460 Aero [ Copy ] - Xe đầu kéo: hình 4](https://www.truck1.vn/img/xxl/47747/Xe-d-u-keo-Volvo-FH460-Aero-Copy-Litva_47747_6520398445.jpg)
Volvo FH460 Aero [ Copy ]
88 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 700 438 400 VND
- ≈ 102 630 USD





Volvo FH 420 4X2 GlobeTrotter Euro6C - JB - ADR - IParkCool - VEB+ - Alcoa's - SmartTacho V2 - TOP!
27 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 696 060 VND
- ≈ 32 596 USD





Volvo FH 500 MEGA / LOW DECK - TOP TRUCK
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 667 320 VND
- ≈ 23 208 USD





Volvo FH 460 Globetrotter Euro 5


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 XL
51 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 591 110 580 VND
- ≈ 60 470 USD






Volvo FH 460 XL
51 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 591 110 580 VND
- ≈ 60 470 USD






Volvo FH 500 E6 Standard Globetrotter XL 2019r
39 804EUR
- ≈ 1 221 457 387 VND
- ≈ 46 421 USD





Volvo FH 400 Globetrotter XL 2x Tank Original 887.000 KM TOP Condition NL Truck
9 950EUR
- ≈ 305 333 660 VND
- ≈ 11 604 USD





Volvo FH 13.420 Full AIR 2X Tanks PTO+Hydraulics Only 503.000 KM TOP Condition





Volvo FM 410 Euro 6 VOL Luchtgeveerd 2Xtanks 106 CM Schotel Hoogte 345.000 KM IN Super Conditie
33 500EUR
- ≈ 1 028 007 800 VND
- ≈ 39 069 USD





Volvo FH 13.420 Full ADR ALL Classes Special Show Truck Super Condition
28 750EUR
- ≈ 882 245 500 VND
- ≈ 33 529 USD





Volvo FM 420
50 796EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 558 766 692 VND
- ≈ 59 240 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





VOLVO FH 420 ADR Sattelzugmaschine Euro 6 Ciągnik Siodłowy Automat Światła LED
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 843 887 000 VND
- ≈ 32 071 USD





Volvo FH 500
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 807 452 520 VND
- ≈ 68 692 USD





Volvo FH13 400
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 851 440 VND
- ≈ 18 426 USD





Volvo FM 460 / VEB / ACC / LWDS / ONLY:667978 KM / GOOD TYRES / ADR PREPAIRED / AUTOMATIC / EURO-6D / 2020
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 161 720 VND
- ≈ 32 538 USD





Volvo FM5-460 / VEB+ / DOUBLE TANK / TUV: 20-01-2027 / NAVI / LWDS / FRIDGE / FULL-SPOILER / AUTOMATIC / EURO-6 / 2022
45 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 410 058 460 VND
- ≈ 53 589 USD





VOLVO FM





Volvo FH4-420 / VEB+ / MEGA / FULL-AIR / DOUBLE TANK / LWDS / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2019
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 919 069 660 VND
- ≈ 34 929 USD





Volvo FH 13.420 / ONLY:698735 KM / AIRCO / GOOD CONDITION / AUTOMATIC / EURO-5 / 2013
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 675 600 VND
- ≈ 19 826 USD
Xe đầu kéo VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 352), Bỉ (Khuyến mãi: 49), Ba Lan (Khuyến mãi: 47), Pháp (Khuyến mãi: 47), Đức (Khuyến mãi: 47)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 610–34 800 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 482–45 037 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 370–742 |
| Giá, EUR | 9 822–130 473 |
| Năm | 2007–2026 |
| Số dặm km | 148–1 265 993 |
| Năm đăng ký | 2007–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH13 400 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 726019 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực | 484 851 440 VND |
| Volvo FMX GLOB 460+HYDR | năm sản xuất: 2016, số dặm: 749867 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 759 498 300 VND |
| Volvo FM 420 FM 420 Globetrotter / Night-Airco / ADR (FL, OX, AT) / ALCOA | năm sản xuất: 2017, số dặm: 672628 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 12308 kg, tổng trọng lượng: 19200 kg | 582 588 898 VND |
| Volvo FH4-420 / VEB+ / MEGA / FULL-AIR / DOUBLE TANK / LWDS / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2019 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 807708 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 10950 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 919 069 660 VND |
| Volvo FH 460 tractor unit 627.300km | năm sản xuất: 2021, số dặm: 627300 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 11288 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 347 150 520 VND |
| Volvo FH 16.750 VOLLUCHT, ALCOA, SPECIAL INTERIOR, OMVORMER, LAGE KM! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 350361 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 750 mã lực | 2 574 622 520 VND |
| Volvo FH 13 500 Globetrotter XL I-Shift I-Park Cool - standardní | năm sản xuất: 2018, số dặm: 845801 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 9735 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 101 656 120 VND |
| Volvo FM 420 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 61000 km, công suất đầu ra: 420 mã lực | 1 558 766 692 VND |
| Volvo FH 540 6x2 DOUBLE BOGIE | năm sản xuất: 2014, số dặm: 799890 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 16840 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 886 848 520 VND |
| Volvo FM 440 6x4 COPMA 2830 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 690571 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 15040 kg, tổng trọng lượng: 29000 kg | 690 453 000 VND |








