Xe đầu kéo VOLVO 8x4





Volvo FM 400





Volvo FH 16.750 8x4 Euro 6 Tridem Hydrauliek
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 488 519 450 VND
- ≈ 57 084 USD





Volvo FH 540 8x4 ARRIVING IN TWO WEEKS ! / PK 92002 + JIB + WINCH
325 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 800 171 490 VND
- ≈ 375 837 USD





Volvo FH 16 750 8x4 GCW 142 ton / GLOBE XL / RETARDER / HYDRAULICS / SET WITH VANG 107900.-
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 440 405 690 VND
- ≈ 55 239 USD





Volvo FH 16 750 8x4+2 GCW 180 ton / DOLLY / RETARDER / GLOBE XL + VANG TRAILER
158 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 778 297 790 VND
- ≈ 183 248 USD





Volvo FH540 *8x4 *crane EFFER 1355 +flyJIB +Winch *New TUV
177 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 337 620 250 VND
- ≈ 204 698 USD





Volvo FH540 *8x4 *crane COPMA 650 *JIB *MFA JIB *ONLY 195tkm
229 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 886 281 900 VND
- ≈ 264 089 USD





Volvo FH 540 *8x4 *HMF 8520+flyJIB+Winch *REACH 35m *TRAILER
349 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 494 813 900 VND
- ≈ 402 477 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH16 750 *8x4 *HMF 5020 crane *REACH 28m *RETARDER
183 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 530 075 290 VND
- ≈ 212 078 USD





Volvo FH16 750 *8x4 *HMF 5020 + flyJIB *REACH 28m *RETARDER
183 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 530 075 290 VND
- ≈ 212 078 USD





Volvo FH 540 8X4 TREKKER / BAKWAGEN MET PALFINGER PK135.002 TEC7 + JIB PJ190 KRAAN / KRAN / CRANE / GRUA





Volvo FH 16 750 8x4 GCW 90 ton / DOLLY / RETARDER
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 470 476 790 VND
- ≈ 56 392 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround
Volvo FH 540 8x4 Retader Crane Effer 1750-8S JIB 8S
220 000EUR
- ≈ 6 615 642 000 VND
- ≈ 253 710 USD





Volvo FH 16.750 8X4 EURO 6 - 100 TON + HYDRAULICS
62 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 892 975 745 VND
- ≈ 72 595 USD





Volvo FH 4 540, 8X4, 703656 KM
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 171 269 345 VND
- ≈ 44 918 USD





Volvo FH 500 8X4 - EURO 6 + HIAB 622 EP-6 HIPRO + REMOTE CONTROL
129 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 907 739 445 VND
- ≈ 149 862 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 540 8X4 - 490049 KM - INTARDER TUV 30-06-2026
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 471 980 345 VND
- ≈ 56 450 USD





Volvo FH 13.540 8X4, 150 TON, INTARDER, 566862 KM
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 141 198 245 VND
- ≈ 43 765 USD





Volvo FH 4 540 - 8X4 - 700410 KM - INTARDER
42 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 291 553 745 VND
- ≈ 49 531 USD





Volvo FH 540 8X4 - 666274 KM
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 441 909 245 VND
- ≈ 55 297 USD
Xe đầu kéo VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 15), Na Uy (Khuyến mãi: 6), Estonia (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 060–200 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 32 000–48 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–751 |
| Giá, EUR | 37 950–349 000 |
| Năm | 2004–2020 |
| Số dặm km | 80 000–715 157 |
| Năm đăng ký | 2008–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 16.750 8X4 HEAVY DUTY TRACTOR/SZM/TREKKER | năm sản xuất: 2016, số dặm: 424583 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 31685 kg, tổng trọng lượng: 45000 kg | 2 931 932 250 VND |
| Volvo FH 500 8X4 - EURO 6 + HIAB 622 EP-6 HIPRO + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2015, số dặm: 360545 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 13750 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 3 907 739 445 VND |
| Volvo FH 4 540 - 8X4 - 700410 KM - INTARDER | năm sản xuất: 2015, số dặm: 700410 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực, khối hàng: 31120 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 1 291 553 745 VND |
| VOLVO FH540 8x4 HIAB 477 E-6XS Crane Fly Jib Winch | năm sản xuất: 2008, số dặm: 326205 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 540 mã lực | 2 992 074 450 VND |
| Volvo FH16 750 *8x4 *HMF 5020 + flyJIB *REACH 28m *RETARDER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 190000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 751 mã lực | 5 530 075 290 VND |
| Volvo FH 540 8X4 - 490049 KM - INTARDER TUV 30-06-2026 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 490049 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực, khối hàng: 30890 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 1 471 980 345 VND |
| Volvo FH540 *8x4 *crane COPMA 650 *JIB *MFA JIB *ONLY 195tkm | năm sản xuất: 2020, số dặm: 195000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực, khối hàng: 16080 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 6 886 281 900 VND |
| Volvo FH 13.540 8X4, 150 TON, INTARDER, 566862 KM | năm sản xuất: 2015, số dặm: 566862 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực, khối hàng: 31200 kg, tổng trọng lượng: 43500 kg | 1 141 198 245 VND |
| Volvo FH 16.750 8x4 Euro 6 Tridem Hydrauliek | năm sản xuất: 2014, số dặm: 692884 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 751 mã lực, khối hàng: 22800 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 1 488 519 450 VND |
| Volvo FH 540 8X4 Euro 6 / 150000 kg | năm sản xuất: 2016, số dặm: 274200 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 28990 kg, tổng trọng lượng: 41000 kg | 1 894 479 300 VND |






