Xe đầu kéo VOLVO 6x4, điều hòa không khí





Volvo FH16.650 - 6x4
46 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 428 615 790 VND
- ≈ 54 737 USD





Volvo FH16 650 6x4, EURO 6, Retarder, 70.000KG
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 491 127 260 VND
- ≈ 57 132 USD





Volvo FH





Volvo FH 460 6x4 combi with Palfinger SRX 47 crane and log transport trailer
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 831 860 VND
- ≈ 20 913 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH16 750 6X4 XL Retarder 2x Tanks Hydraulic Standklima ACC Leather Navi Alcoa's
77 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 375 435 860 VND
- ≈ 91 014 USD





Volvo FH 480 6X4 EURO 5 + TIPPER HYDRAULICS + MANUAL GEARBOX
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 330 130 VND
- ≈ 25 645 USD





Volvo FH 16 750 6x4 lames FULLsteel retarder
35 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 076 417 020 VND
- ≈ 41 242 USD





Volvo FH 16.610 6X4 BIG AXELS,STEELSPRINGS,MANUALGEARBOX,INTARDER
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 738 050 VND
- ≈ 24 243 USD





Volvo FM 12.420 6x4,manual gearbox,steelsprings
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 660 900 VND
- ≈ 15 772 USD





Volvo FH 500 6x4 Schuifschotel + Xenon
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 521 620 660 VND
- ≈ 58 300 USD





Volvo FH 16.750 6X4T/ FULL AIR/ RETARDER/ LIFTING AXLE
64 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 981 979 519 VND
- ≈ 75 939 USD





VOLVO


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH16 650





Volvo FH 550 - 6x4
32 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 001 708 190 VND
- ≈ 38 380 USD





Volvo FH 16.650 6X4 RETARDER XENON
74 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 270 233 630 VND
- ≈ 86 983 USD






VOLVO Volvo FH540 6x4 Palfinger Epsilon Z092S Wood Crane
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 436 422 660 VND
- ≈ 93 351 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460 6x4 Low Roof Euro 6C - NaafReductie - I Shift - VEB+ - Hydrauliek - Vollucht
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 523 145 330 VND
- ≈ 58 359 USD





Volvo FH 550 - 6x4 - kipper/trekker
28 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 879 734 590 VND
- ≈ 33 706 USD





Volvo FH 16.750 / 6X4 / 2XBIG AXLE / TECHNICAL 60 TON / HYDRAULICS / VEB+ / 675090 KM / AUTOMATIC / EURO-5 / 2012
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 568 500 VND
- ≈ 32 129 USD





Volvo FH 460 6x4 COMING IN TWO WEEKS / LNG / HYDRAULICS / RETARDER / TANDEM AXLE LIFT
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 765 567 860 VND
- ≈ 67 647 USD
Xe đầu kéo VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 36), Bỉ (Khuyến mãi: 8), Estonia (Khuyến mãi: 5), Pháp (Khuyến mãi: 3), Trung Quốc (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 032–110 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 25 999–121 050 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 420–750 |
| Giá, EUR | 17 900–158 900 |
| Năm | 2003–2022 |
| Số dặm km | 18 900–1 049 433 |
| Năm đăng ký | 2003–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 750 - 6x4 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 317906 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 750 mã lực | 1 428 615 790 VND |
| Volvo FH 460 6X4 TREKKER/TRACTOR/SZM EURO 6 HYDRAULIC | năm sản xuất: 2019, số dặm: 358796 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 287 005 000 VND |
| Volvo FH 550 - 6x4 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 402328 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 550 mã lực | 1 001 708 190 VND |
| Volvo FH 480 6X4 EURO 5 + TIPPER HYDRAULICS + MANUAL GEARBOX | năm sản xuất: 2008, số dặm: 908011 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 18060 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 669 330 130 VND |
| Volvo FH 460 6X4 TREKKER/TRACTOR/SZM EURO 6 HYDRAULIC | năm sản xuất: 2019, số dặm: 392521 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 287 005 000 VND |
| Volvo FH 16 750 6x4 GCW 90 ton / RETARDER | năm sản xuất: 2017, số dặm: 490135 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 749 mã lực, khối hàng: 36540 kg, tổng trọng lượng: 48000 kg | 1 326 462 900 VND |
| Volvo FH 460 6x4 Low Roof Euro 6C - NaafReductie - I Shift - VEB+ - Hydrauliek - Vollucht | năm sản xuất: 2018, số dặm: 426682 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 16009 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 523 145 330 VND |
| Volvo FM 500 6X4 LIFT AXLE PTO+HY | năm sản xuất: 2022, số dặm: 370115 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 20123 kg, tổng trọng lượng: 29000 kg | 2 651 401 130 VND |
| Volvo FH 460 6X4 TREKKER/TRACTOR/SZM EURO 6 HYDRAULIC | năm sản xuất: 2019, số dặm: 351844 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 287 005 000 VND |
| Volvo FH 460 6x4 combi with Palfinger SRX 47 crane and log transport trailer | năm sản xuất: 2005, số dặm: 807000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11920 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 545 831 860 VND |








