Xe đầu kéo VOLVO từ Đức 4x2, hộp số: tự động





Volvo FH 460 4x2, Retarder, Low-Liner, Voll-Luft
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 868 445 600 VND
- ≈ 33 018 USD





VOLVO FM 450 BL 2 K-Hydraulik,
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 260 320 VND
- ≈ 15 712 USD

Volvo FH 500 GlobeTrotter BL *VEB+/Standklima/2xTank
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 360 536 VND
- ≈ 28 452 USD





Volvo FH 500 i-Save 4x2, VEB+, i-Park, ACC, 2x Tank
83 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 509 508 320 VND
- ≈ 95 411 USD





VOLVO FH 460 Globetrotter XL / XLow / I-Park Cool


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





VOLVO FH 500 Globetrotter XL / Navigation / ALCOA





Volvo FH460 XL*I-Park Cool
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 033 360 560 VND
- ≈ 77 308 USD





Volvo FH500 XL*RETARDER*IP-Cool*2Tanks 1200 LT
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 138 172 960 VND
- ≈ 81 293 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 883 628 560 VND
- ≈ 71 615 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 460 + Finkl 3 Stock Hubdach

Volvo FH 500 Globe LL* VEB+/Vollspoiler/Standklima
36 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 107 717 336 VND
- ≈ 42 115 USD

Volvo FH 500 Globe LL* VEB+/Vollspoiler/Standklima
36 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 107 717 336 VND
- ≈ 42 115 USD





Volvo FH 460 4X2 XL TC 2x Tanks VEB+ CMS I-ParkCool
88 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 647 261 760 VND
- ≈ 100 648 USD





Volvo FH 500 4x2, SZM, FIN: YV2AG30A7EB682600
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 558 160 VND
- ≈ 30 627 USD





Volvo FH 460 EEV 4x2, SZM, FIN: YV2AG20A9EB672726
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 558 160 VND
- ≈ 30 627 USD





Volvo FH 460 Euro 6, Mega, YV2RTY0A7GB744222
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 611 760 VND
- ≈ 29 488 USD





Volvo FH 13 460 EEV, FIN: YV2AG20A4DB666699
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 558 160 VND
- ≈ 30 627 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





VOLVO FH 460, Klima, Schubbodenhydraulik
32 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 241 920 VND
- ≈ 37 344 USD





Volvo FH 500 SZM mit Hydrl. Pumpe 4x2
33 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 012 188 320 VND
- ≈ 38 483 USD





VOLVO (S) Truck FH SZM 460 Kipphydraulik
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 861 360 VND
- ≈ 45 428 USD





Volvo FH460 X-Low*MEGA*IP-Cool
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 763 842 960 VND
- ≈ 67 061 USD
Xe đầu kéo VOLVO từ Đức: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FM 12-460 G.Haus/Hochdach Kipperhyd. | năm sản xuất: 2017, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 568 951 653 VND |
| Volvo FH 500 i-Save 4x2, VEB+, i-Park, ACC, 2x Tank | năm sản xuất: 2023, số dặm: 124572 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 21000 kg | 2 509 508 320 VND |
| Volvo FH500 Aero X-low höhenverst. Kupplung | Mới, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 3 590 573 360 VND |
| Volvo FH 460 4X2 XL TC 2x Tanks VEB+ CMS I-ParkCool | năm sản xuất: 2025, số dặm: 138615 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 647 261 760 VND |
| Volvo FM 420 GlobeTrotter LL *Euro5/Alcoa | năm sản xuất: 2009, số dặm: 884000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 419 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 329 110 936 VND |
| Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool | năm sản xuất: 2023, số dặm: 391771 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 883 628 560 VND |
| Volvo FH 500 Globe LL* VEB+/Vollspoiler/Standklima | năm sản xuất: 2019, số dặm: 839000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 107 717 336 VND |
| Volvo FH 13 460 EEV, FIN: YV2AG20A4DB666699 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 677521 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 9538 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 805 558 160 VND |
| Volvo FH500 Globe XL Retarder | Mới, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 3 458 809 200 VND |
| Volvo FH 500 Globe LL* VEB+/Vollspoiler/Standklima | năm sản xuất: 2019, số dặm: 839000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 107 717 336 VND |






