Xe đầu kéo VOLVO từ Hung gia lợi 2, hộp số: tự động





Volvo FH 500
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 648 300 VND
- ≈ 63 366 USD





Volvo FH 460
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 507 960 VND
- ≈ 17 905 USD





Volvo FH 500
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 558 425 660 VND
- ≈ 59 180 USD





Volvo FH 500
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 117 535 100 VND
- ≈ 42 437 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 500
29 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 900 151 560 VND
- ≈ 34 182 USD





Volvo FH 500
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 252 600 VND
- ≈ 56 971 USD





Volvo FH 500 AERO / 2025 ROK / I-SAVE / XXL
91 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 798 430 360 VND
- ≈ 106 268 USD





Volvo FH 460
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 255 313 400 VND
- ≈ 47 669 USD





Volvo FH / 500 / I – SAVE / XL / EURO 6 / ACC / I-COOL / RETARDER
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 305 000 VND
- ≈ 87 201 USD





Volvo FH / 500 / XL / EURO 6 / ACC / I -COOL / NOWY MODEL
73 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 250 378 900 VND
- ≈ 85 456 USD





Volvo FH 460
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 423 709 100 VND
- ≈ 54 064 USD





Volvo FH 460
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 434 083 300 VND
- ≈ 92 433 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460 / I-PARK COOL / I SAVE / OPONY 100% / 2023 R
250 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 669 658 700 VND
- ≈ 291 251 USD





Volvo FM 380
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 624 594 960 VND
- ≈ 23 718 USD





Volvo FH 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL / ALUFELGI / I-SHIFT /
39 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 206 325 560 VND
- ≈ 45 809 USD





Volvo FH 540 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL / I-SHIFT / ALUFELGI / EURO
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 681 960 VND
- ≈ 29 532 USD





Volvo FM / 410 / ACC / EURO 6 / WAGA 6800 KG / MAŁY PRZEBIEG
31 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 952 201 140 VND
- ≈ 36 159 USD





Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 990 131 000 VND
- ≈ 75 574 USD





Volvo FH 460 / I-PARK COOL / I -SAVE / 2023 R
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 791 117 900 VND
- ≈ 68 016 USD





Volvo FH 460 / I-SHIFT / EURO 6
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 916 760 VND
- ≈ 31 857 USD
Xe đầu kéo VOLVO từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 460 / I-PARK COOL / I -SAVE / 2023 R | năm sản xuất: 2023, số dặm: 493000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 791 117 900 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 427000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 434 083 300 VND |
| Volvo FH 460 / I-SHIFT / EURO 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 610000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 838 916 760 VND |
| Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 369000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 990 131 000 VND |
| Volvo FH 500 / XXL / I-SAVE / LOWDECK / MEGA / I-PARK COOL / TV / ALU | năm sản xuất: 2022, số dặm: 415000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 974 822 300 VND |
| Volvo FH 460 / I-PARK COOL / I SAVE / OPONY 100% / 2023 R | năm sản xuất: 2023, số dặm: 427000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 7 669 658 700 VND |
| Volvo FH 500 / NISKA KABINA / I-SHIFT / | năm sản xuất: 2015, số dặm: 557000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 025 682 900 VND |
| Volvo FH / 500 / I – SAVE / XL / EURO 6 / ACC / I-COOL / RETARDER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 310000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 296 305 000 VND |
| Volvo FH 500 AERO / 2025 ROK / I-SAVE / XXL | năm sản xuất: 2025, số dặm: 115000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 798 430 360 VND |
| Volvo FH 460 / I-SHIFT / | năm sản xuất: 2019, số dặm: 616000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 145 090 760 VND |




