Xe đầu kéo VOLVO 2, hộp số: tự động





Volvo FH 460 FH 460 ADR
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 345 634 730 VND
- ≈ 51 099 USD





Volvo FH 500 Globe XL 4x2 - ONLY 228 TKM - PARK. AIRCO - DIGITAL COCKPIT - NAVI- 2 BEDS - 2 x FUEL TANKS - TOP CONDITION -
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 219 761 500 VND
- ≈ 84 294 USD





Volvo FH 460 4x2, Retarder, Low-Liner, Voll-Luft
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 887 904 600 VND
- ≈ 33 717 USD





Volvo FH460 4x2 Globetrotter Euro6E - Dubbele Tanks - 266.000km - SmartTacho V2 - I-Shift - TOP!!
79 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 447 861 130 VND
- ≈ 92 956 USD





Volvo FH460
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 270 622 100 VND
- ≈ 48 251 USD





Volvo FH 13.540XL LEER, I-PARK COOL, ALU WIELEN, 2 TANKS, TOPSTAAT.
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 538 182 460 VND
- ≈ 96 386 USD





Volvo FH 460
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 126 300 VND
- ≈ 28 485 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 460 XL TC 4x2 I-Save + I-Park
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 990 131 000 VND
- ≈ 75 574 USD





Volvo FH500 XL - 2 TANKS - SHOW TRUCK
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 823 608 060 VND
- ≈ 31 276 USD







Volvo FH 460 4x2 Globetrotter XL Several units in stock!
55 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 713 043 530 VND
- ≈ 65 051 USD





Volvo FM 460 4x2 PTO + Koelkast
43 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 322 671 680 VND
- ≈ 50 227 USD





Volvo FH 460 Globetrotter / 771 dkm / Tacho V2 / VEB+ / 2 Tanks / APK TUV 02-27
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 286 260 VND
- ≈ 23 137 USD





Volvo FH 500
38 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 172 646 420 VND
- ≈ 44 530 USD





Volvo FM 460 4x2 PTO + ACC
43 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 322 671 680 VND
- ≈ 50 227 USD





Volvo FH 460 4x2 XL Cabin
51 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 587 512 190 VND
- ≈ 60 284 USD






Volvo FH 500 PARK COOL
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 558 425 660 VND
- ≈ 59 180 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 500 E6 Standard Globetrotter XL 2019r
39 745EUR
- ≈ 1 216 888 563 VND
- ≈ 46 210 USD





Volvo FM 420
50 762EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 554 200 458 VND
- ≈ 59 019 USD





Volvo FM 410 Euro 6 VOL Luchtgeveerd 2Xtanks 106 CM Schotel Hoogte 345.000 KM IN Super Conditie
33 500EUR
- ≈ 1 025 682 900 VND
- ≈ 38 949 USD





Volvo FH 400 Globetrotter XL 2x Tank Original 887.000 KM TOP Condition NL Truck
9 950EUR
- ≈ 304 643 130 VND
- ≈ 11 568 USD





Volvo FH 13.420 Full AIR 2X Tanks PTO+Hydraulics Only 503.000 KM TOP Condition





Volvo FH 13.460 Euro 6 Only 766.000 KM Full Spoiler 2X Tanks Holland-Truck
Volvo FH 13.420 Euro 6 Full Spoiler 2X Tanks Only 665.000 KM TOP Condition NL-Truck
Xe đầu kéo VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 207), Ba Lan (Khuyến mãi: 51), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 40), Đức (Khuyến mãi: 37), Bỉ (Khuyến mãi: 26)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 580–19 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 482–22 992 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 374–603 |
| Giá, EUR | 9 813–118 062 |
| Năm | 2007–2026 |
| Số dặm km | 60–1 265 367 |
| Năm đăng ký | 2007–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | năm sản xuất: 2022, số dặm: 417982 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 1 696 203 960 VND |
| Volvo FH 500 // Standard // 2024 Rok // ACC // LED // GLOBE XXL // Parkclima // Gotowy do jazdy ! | năm sản xuất: 2024, số dặm: 285000 km, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 691 269 460 VND |
| Volvo FM 430 ADR | năm sản xuất: 2019, số dặm: 885590 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 12655 kg, tổng trọng lượng: 19100 kg | 609 286 260 VND |
| Volvo FM 420 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 61000 km, công suất đầu ra: 420 mã lực | 1 554 200 458 VND |
| VOLVO FH 500 AERO / 2025 ROK / I-SAVE / XXL | năm sản xuất: 2025, số dặm: 115000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 739 736 804 VND |
| Volvo FH Aero 500 4X2 XL TC 2xTanks VEB+ ACC CMS | năm sản xuất: 2025, số dặm: 72128 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12296 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 874 973 860 VND |
| Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool | năm sản xuất: 2023, số dặm: 385400 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12055 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 925 834 460 VND |
| Volvo FH 460 FH 4X2 NL-Truck VEB+ PTO Alcoa's ACC | năm sản xuất: 2015, số dặm: 759098 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11639 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 762 373 260 VND |
| Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool | năm sản xuất: 2022, số dặm: 370867 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12055 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 925 834 460 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 630212 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 750 126 300 VND |








