Xe đầu kéo VOLVO 2





Volvo FM 370 FM 4X2 Nl-Truck APK 02-2027
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 655 504 230 VND
- ≈ 24 922 USD





Volvo FH420 4x2 Globetrotter
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 547 215 VND
- ≈ 15 875 USD





Volvo FH 540 FH540 XXL
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 125 150 700 VND
- ≈ 80 798 USD





Volvo FH 540 FH 540
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 082 400 VND
- ≈ 81 936 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FM410 - 388.765km - Volvo Dynamic Steering
20 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 622 579 360 VND
- ≈ 23 670 USD





Volvo FH460 4X2 Globetrotter TC - FULL AIR - I-PARK COOL - NAVI - FRIDGE - MICRO
52 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 421 080 VND
- ≈ 59 631 USD





Volvo FH460 4X2 Globe XL - I-PARK COOL - FRIDGE - MICRO WAVE
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 909 923 680 VND
- ≈ 34 595 USD





Volvo FH 460 4X2 EURO 6 - GlobeXL - 758.000 KM
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 454 415 VND
- ≈ 34 083 USD





Volvo FH13 XXL EURO 5 2011 + KRONE MEGA RAISE
16 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 859 390 VND
- ≈ 19 004 USD





Volvo FH13 XXL NEW TIRES MANUAL 420 EURO 5 2011
12 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 166 740 VND
- ≈ 13 883 USD





Volvo FH 500 Globetrotter, Standard
29 889EUR
- ≈ 894 628 581 VND
- ≈ 34 013 USD





Volvo FH 500 Standard, IParkCool
34 889EUR
- ≈ 1 044 287 081 VND
- ≈ 39 703 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 500 Globetrotter, Standard
27 889EUR
- ≈ 834 765 181 VND
- ≈ 31 737 USD





Volvo FH 460, EURO 6, VEB+, Mega
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 591 830 VND
- ≈ 56 786 USD





Volvo FH 460, E6, I-Shift, VEB+, Mega
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 591 830 VND
- ≈ 56 786 USD





Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 852 772 230 VND
- ≈ 70 442 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460 + SMARTTACHO + PERFECT CONDITION + SPOILERS + 5 IN STOCK





Volvo FH 13.540 Aero Globetrotter XL 4x2 - New - Full spec - Retarder - I parkcool - Full air
121 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 648 674 230 VND
- ≈ 138 722 USD





Volvo FH 500 Globetrotter
33 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 013 188 045 VND
- ≈ 38 521 USD





Volvo FM 370 4x2 trekker
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 547 215 VND
- ≈ 15 875 USD
Xe đầu kéo VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 193), Ba Lan (Khuyến mãi: 67), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 42), Đức (Khuyến mãi: 39), Tây ban nha (Khuyến mãi: 38)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 000–14 477 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 482–21 846 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 338–551 |
| Giá, EUR | 7 850–117 554 |
| Năm | 2002–2026 |
| Số dặm km | 412–1 267 508 |
| Năm đăng ký | 2002–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO
| Volvo FM 460 4x2 PTO + Alcoa's | năm sản xuất: 2020, số dặm: 680181 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 13202 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 987 746 100 VND |
| Volvo FH12 | năm sản xuất: 2000, số dặm: 202846 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 379 mã lực, khối hàng: 11000 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 113 740 460 VND |
| VOLVO FH 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI / I-SHIFT / | năm sản xuất: 2019, số dặm: 759000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 194 274 830 VND |
| Volvo FH 460 4X2 XL VEB+ TC 2xTanks I-ParkCool | năm sản xuất: 2023, số dặm: 394432 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 852 772 230 VND |
| VOLVO FH 460 / I-SHIFT / 12.2024 / | năm sản xuất: 2024, số dặm: 177000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 364 604 300 VND |
| Volvo FM 450 4x2 trekker Globetrotter XL / Hydraulic | năm sản xuất: 2013, số dặm: 970000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 11770 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 477 410 615 VND |
| Volvo FH 500 FH 4X2 XL Retarder 2x Tanks Standklima | năm sản xuất: 2018, số dặm: 794813 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 1 104 479 730 VND |
| Volvo FH 460 4X2 EURO 6 - GlobeXL - 758.000 KM | năm sản xuất: 2018, số dặm: 758761 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 9729 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 896 454 415 VND |
| Volvo FM 370 FM 4X2 Nl-Truck APK 02-2027 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 608602 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 11813 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 655 504 230 VND |
| Volvo FH 500 PARK COOL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 643000 km, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 263 117 740 VND |






