




Volvo FH 460
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 966 781 520 VND
- ≈ 75 130 USD





Volvo FH 460
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 906 171 920 VND
- ≈ 72 815 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
64 800EUR
- ≈ 1 963 751 040 VND
- ≈ 75 015 USD





Volvo FH 460 460XL,IParkCool, ISee,Full LED,Turbo Compound
64 889EUR
- ≈ 1 966 448 167 VND
- ≈ 75 118 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
64 700EUR
- ≈ 1 960 720 560 VND
- ≈ 74 899 USD





VOLVO FH 460 / XXL / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 954 659 600 VND
- ≈ 74 667 USD





Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 000 116 800 VND
- ≈ 76 404 USD





Volvo FH 460 Euro 6
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 875 867 120 VND
- ≈ 71 657 USD






Volvo FH 460
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 121 336 000 VND
- ≈ 81 034 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL Retarder i-Save
67 000EUR
- ≈ 2 030 421 600 VND
- ≈ 77 561 USD





Volvo FH 460 4X2 VEB+ 2xTanks
63 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 921 324 320 VND
- ≈ 73 394 USD





Volvo FH 460 4X2 VEB+ 2xTanks
63 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 921 324 320 VND
- ≈ 73 394 USD





VOLVO FH 500
64 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 508 952 VND
- ≈ 75 235 USD





Volvo FH 13 Globetrotter XL 460 Turbocompound I-save - standardní
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 027 391 120 VND
- ≈ 77 446 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
68 600EUR
- ≈ 2 078 909 280 VND
- ≈ 79 414 USD





Volvo FH 460
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 784 952 720 VND
- ≈ 68 184 USD






Volvo FH 460 Globetrotter XL Retarder i-Save
68 600EUR
- ≈ 2 078 909 280 VND
- ≈ 79 414 USD





Volvo FH 460 Globe XL 6X2 - IPARK COOL - slechts 450.000 km
63 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 931 931 000 VND
- ≈ 73 799 USD





Volvo FH 500 ADR
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 997 086 320 VND
- ≈ 76 288 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
60 000EUR
- ≈ 1 818 288 000 VND
- ≈ 69 458 USD
Xe đầu kéo Volvo FH460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 812 000 VND
- ≈ 75 246 USD
1 Tháng 12 2021
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
More options and accessories * 2 fuel tanks * Heater
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 812 000 VND
- ≈ 75 246 USD
1 Tháng 12 2021
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










