




Volvo FH 500 ADR
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 991 834 090 VND
- ≈ 75 928 USD





Volvo FH 460
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 961 608 990 VND
- ≈ 74 776 USD





Volvo FH 500
61 645EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 863 226 289 VND
- ≈ 71 026 USD





Volvo FH 460
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 855 821 140 VND
- ≈ 70 743 USD





Volvo FH 500
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 145 982 100 VND
- ≈ 81 804 USD





Volvo FH 460 4x2 trekker Globetrotter XL / Hydraulic
64 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 963 120 245 VND
- ≈ 74 834 USD





VOLVO FH 500
64 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 964 329 249 VND
- ≈ 74 880 USD
Volvo FH16
67 377EUR
- ≈ 2 036 476 562 VND
- ≈ 77 630 USD





Volvo FH 500
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 191 319 750 VND
- ≈ 83 533 USD





Volvo FH 500
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 931 383 890 VND
- ≈ 73 624 USD






Volvo FH 500
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 798 393 450 VND
- ≈ 68 554 USD





Volvo FH 500 / XXL / I-SAVE / LOWDECK / MEGA / I-PARK COOL / TV / ALU
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 949 518 950 VND
- ≈ 74 315 USD





Volvo FH 500 XL
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 483 490 VND
- ≈ 69 015 USD






Volvo FH500
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 783 280 900 VND
- ≈ 67 978 USD





Volvo FH 500
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 258 390 VND
- ≈ 67 863 USD





Volvo FH 460
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 258 390 VND
- ≈ 67 863 USD






Volvo FH 460 / I-SHIFT / 2023 R / EURO 6
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 994 856 600 VND
- ≈ 76 043 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
65 100EUR
- ≈ 1 967 654 010 VND
- ≈ 75 006 USD





VOLVO FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT / Z NIEMIEC /
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 112 734 490 VND
- ≈ 80 537 USD





VOLVO FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT / ALUFELGI / OPONY 100%
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 100 644 450 VND
- ≈ 80 076 USD
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 994 856 600 VND
- ≈ 76 043 USD
3 Tháng 4 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 994 856 600 VND
- ≈ 76 043 USD
3 Tháng 4 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










