




Volvo FH 500





Volvo FH500
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 774 194 900 VND
- ≈ 68 040 USD





Volvo FH 500
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 789 230 450 VND
- ≈ 68 617 USD





Volvo FH 460
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 548 661 650 VND
- ≈ 59 391 USD





Volvo FH 460
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 620 832 290 VND
- ≈ 62 159 USD





Volvo FH 500
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 187 790 VND
- ≈ 67 925 USD





Volvo FH 460
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 650 903 390 VND
- ≈ 63 312 USD





Volvo FH 500
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 729 088 250 VND
- ≈ 66 310 USD





Volvo FH 500
75 000EUR
- ≈ 2 255 332 500 VND
- ≈ 86 492 USD





Volvo FH 460
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 187 790 VND
- ≈ 67 925 USD






Volvo FH 500
61 528EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 850 214 640 VND
- ≈ 70 955 USD





Volvo FH 460
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 620 832 290 VND
- ≈ 62 159 USD






Volvo FH 500 FH500 GLOBETROTTER*Park cool*2022
54 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 637 371 395 VND
- ≈ 62 793 USD





Volvo FH 500 ADR
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 981 685 490 VND
- ≈ 75 997 USD





Volvo FH 460 kipphydraulik,
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 650 903 390 VND
- ≈ 63 312 USD






Volvo FH 460 kipphydraulik
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 650 903 390 VND
- ≈ 63 312 USD






Volvo FH 460 kipphydraulik
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 650 903 390 VND
- ≈ 63 312 USD






Volvo FH 500 XL
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 187 790 VND
- ≈ 67 925 USD






Volvo FH 500 XL
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 801 258 890 VND
- ≈ 69 078 USD






Volvo FH 500 Refrigerator
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 638 874 950 VND
- ≈ 62 851 USD
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- 3d-Airflow set + chassis skirts
- Climate control
- Double bunks
- Driver seat - Air suspended
- Gearbox cooler
- Gold contract repair history
- I-Park Cool
- I-Save
- I-See
- VEB+
More information
General information
Bodywork: Standard tractor
Cab: high, sleep
Transmission
Transmission: I-Shift with dashboard controls, Automatic
Other information
Legal weight truck and trailer with load: 44000kg
Chassis height: medium
Axle specification: N/A
Rear axle ratio: 2.17
Fuel capacity: 850-949 liters
Number of tanks: 2
Additional information
Please contact Jean-Philippe Wilmet (+ 33 6 76962532, jean.philippe.wilmet@volvo.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










